S.L. Benfica B vs Leixões SC
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 4-0 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 3, hòa 5, Leixões SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Caixa Futebol Campus, Seixal
- Phong độ
- WDLLW S.L. Benfica B
- WLWWD Leixões SC
- 9' G. Prestianni 1-0
- 16' André André
- 35' Gerson Sousa 2-0
- HT2-0
- 55' ▲ H. Zagbayou ▼ André André
- 55' ▲ Kibe ▼ I. Alhassan
- 59' Hugues Evrard
- 61' ▲ Paulité ▼ R. NDo
- 61' ▲ Henrique ▼ Werton
- 63' Chicao
- 67' Rafael Luis
- 72' ▲ João Veloso ▼ G. Prestianni
- 72' ▲ Luan Farias ▼ Rafael Luís
- 72' ▲ Paulinho ▼ Fabinho
- 76' Gerson Sousa 3-0
- 77' ▲ José Melro ▼ Gustavo Varela
- 81' José Melro 4-0
- 85' ▲ P. Okon ▼ Nuno Félix
- 85' ▲ B. Souza ▼ Gerson Sousa
- FT4-0
Đội hình
- 75André Gomes
- 71Leandro Santos
- 76Gustavo Marques
- 66J. Wynder
- 78Kiko
- 83Rafael Luís ▼ 72'
- 60Nuno Félix ▼ 85'
- 25G. Prestianni ▼ 72'
- 79Hugo Félix
- 77Gerson Sousa ▼ 85'
- 89Gustavo Varela ▼ 77'
Dự bị 9
- 68João Veloso ▲ 72'
- 99Luan Farias ▲ 72'
- 97José Melro ▲ 77'
- 72P. Okon ▲ 85'
- 73B. Souza ▲ 85'
- 55João Fonseca
- 82Diogo Spencer
- 91Tiago Parente
- 92Pedro Souza
- 51I. Stefanović
- 12Jean Felipe
- 4Chicão
- 5Rafael Vieira
- 15Simãozinho
- 18I. Alhassan ▼ 55'
- 77R. N'Do
- 27Fabinho ▼ 72'
- 11André André ▼ 55'
- 7Werton ▼ 61'
- 91Ricardo Valente
Dự bị 9
- 13H. Zagbayou ▲ 55'
- 99Kibe ▲ 55'
- 10Paulité ▲ 61'
- 23Henrique ▲ 61'
- 6Paulinho ▲ 72'
- 16André Simões
- 20João Oliveira
- 24Daniel Figueira
- 61João Amorim
Thống kê
01
30
4Dứt điểm0
4Trúng đích0
4Phạm lỗi0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
58Ghi được46
45Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai21