Leixões SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.L. Benfica B

Leixões SC vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 1-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 2, hòa 5, S.L. Benfica B thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 4
Sân vận động
Estádio do Mar, Matosinhos
Phong độ
WLWWD Leixões SC
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 26' Igor Stefanović
  2. 26' 0-1 Maestro11m
  3. 39' Henrique Pereira
  4. 42' Kiko Rafael Rodrigues
  5. HT0-1
  6. 46' Rafael Freitas Fabinho
  7. 51' Filipe Cruz
  8. 57' Alhassan Wakaso
  9. 60' Henrique Ricardo Valente
  10. 60' M. Touré João Amorim
  11. 69' J. Wynder Filipe Cruz
  12. 69' João Rêgo Gilson Benchimol
  13. 74' Moisés Conceição A. Ebralidze
  14. 74' Renato Luis Rafael Silva
  15. 77' Nuno Félix Pedro Santos
  16. 77' Gerson Sousa Rafael Luís
  17. 78' Joshua Wynder
  18. 81' Žan Jevšenak
  19. 84' Nuno Félix
  20. 90'+10 Rafael Freitas
  21. 90'+4 Léo Bolgado 1-1
  22. FT1-1

Đội hình

Leixões SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pedro Ribeiro
  1. 51I. Stefanović
  2. 4Léo Bolgado
  3. 45Rafael Silva ▼ 74'
  4. 92Rafael Vieira
  5. 61João Amorim ▼ 60'
  6. 27Fabinho ▼ 46'
  7. 25A. Wakaso
  8. 10Paulité
  9. 84Adriano Amorim
  10. 33Ricardo Valente ▼ 60'
  11. 44A. Ebralidze ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 8Rafael Freitas ▲ 46'
  2. 23Henrique ▲ 60'
  3. 24M. Touré ▲ 60'
  4. 7Moisés Conceição ▲ 74'
  5. 80Renato Luis ▲ 74'
  6. 19M. Moshood
  7. 43Danrlei
  8. 87Ricardo Ribeiro
  9. 99B. Godwin
S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. 45L. Kokubo
  2. 70Filipe Cruz ▼ 69'
  3. 76Gustavo Marques
  4. 81A. Bajrami
  5. 48Rafael Rodrigues ▼ 42'
  6. 74Ž. Jevšenak
  7. 83Rafael Luís ▼ 77'
  8. 80Pedro Santos ▼ 77'
  9. 52Henrique Pereira
  10. 58Maestro
  11. 90Gilson Benchimol ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 78Kiko ▲ 42'
  2. 66J. Wynder ▲ 69'
  3. 84João Rêgo ▲ 69'
  4. 60Nuno Félix ▲ 77'
  5. 77Gerson Sousa ▲ 77'
  6. 92Pedro de Souza
  7. 79Hugo Félix
  8. 86Diogo Prioste
  9. 88Cauê

Thống kê

032
250
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích4
3Bị chặn2
2Phạt góc2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.D. Santa Clara
34 48 - 19 +29 73
2
C.D. Nacional
34 66 - 35 +31 71
3
AVS Futebol SAD
34 50 - 34 +16 64
4
C.S. Marítimo
34 52 - 29 +23 64
5
Pacos Ferreira
34 42 - 35 +7 52
6
Tondela
34 46 - 43 +3 49
7
S.C.U. Torreense
34 40 - 37 +3 48
8
S.L. Benfica B
34 48 - 48 0 45
9
Mafra
34 40 - 42 -2 44
10
F.C. Porto B
34 51 - 51 0 44
11
Academico Viseu
34 36 - 38 -2 43
12
U.D. Leiria
34 44 - 40 +4 42
13
Penafiel
34 31 - 39 -8 39
14
Leixões SC
34 29 - 38 -9 37
15
Oliveirense
34 37 - 54 -17 34
16
Feirense
34 31 - 49 -18 31
17
Vilaverdense
34 30 - 59 -29 27
18
C.F. Os Belenenses
34 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
35Ghi được50
44Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu