S.L. Benfica B
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Leixões SC

S.L. Benfica B vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 1-1 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 3, hòa 5, Leixões SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 21
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
WLWWD Leixões SC
  1. 39' Gerson Sousa 1-0
  2. 42' Paulinho
  3. HT1-0
  4. 55' Danrlei
  5. 58' Paulité Agostinho Magalhães
  6. 58' D. Daniels Simãozinho
  7. 58' Vitó Fabinho
  8. 65' Bruno Ventura Rafael Vieira
  9. 74' Henrique Pereira Hugo Félix
  10. 74' Gustavo Varela Cauê
  11. 75' Ž. Jevšenak Diogo Prioste
  12. 76' Vitó
  13. 77' Adriano Amorim Paulinho
  14. 83' 1-1 Danrlei
  15. 90' Žan Jevšenak
  16. 90'+1 Gilson Benchimol Gerson Sousa
  17. FT1-1

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. 75André Gomes
  2. 71João Tomé
  3. 62L. Lacroix
  4. 81A. Bajrami
  5. 48Rafael Rodrigues
  6. 79Hugo Félix ▼ 74'
  7. 60Nuno Félix
  8. 86Diogo Prioste ▼ 75'
  9. 80Pedro Santos
  10. 88Cauê ▼ 74'
  11. 77Gerson Sousa ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 52Henrique Pereira ▲ 74'
  2. 89Gustavo Varela ▲ 74'
  3. 74Ž. Jevšenak ▲ 75'
  4. 90Gilson Benchimol ▲ 90'
  5. 57José Precatado
  6. 76Gustavo Marques
  7. 82Diogo Spencer
  8. 83Rafael Luís
  9. 92Pedro de Souza
Leixões SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Carlos Fangueiro
  1. 51I. Stefanović
  2. 4Léo Bolgado
  3. 43Danrlei
  4. 92Rafael Vieira ▼ 65'
  5. 77Paulinho ▼ 77'
  6. 6Paulinho ▼ 77'
  7. 13H. Zagbayou
  8. 27Fabinho ▼ 58'
  9. 15Simãozinho ▼ 58'
  10. 88Agostinho Magalhães ▼ 58'
  11. 9João Lima

Dự bị 9

  1. 10Paulité ▲ 58'
  2. 45D. Daniels ▲ 58'
  3. 18Vitó ▲ 58'
  4. 11Bruno Ventura ▲ 65'
  5. 84Adriano Amorim ▲ 77'
  6. 7Moisés Conceição
  7. 61João Amorim
  8. 87Ricardo Ribeiro
  9. 2Gabriel Noga

Thống kê

014
530
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm10
5Trúng đích3
2Chệch đích5
1Bị chặn2
4Phạt góc5
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.D. Santa Clara
34 48 - 19 +29 73
2
C.D. Nacional
34 66 - 35 +31 71
3
AVS Futebol SAD
34 50 - 34 +16 64
4
C.S. Marítimo
34 52 - 29 +23 64
5
Pacos Ferreira
34 42 - 35 +7 52
6
Tondela
34 46 - 43 +3 49
7
S.C.U. Torreense
34 40 - 37 +3 48
8
S.L. Benfica B
34 48 - 48 0 45
9
Mafra
34 40 - 42 -2 44
10
F.C. Porto B
34 51 - 51 0 44
11
Academico Viseu
34 36 - 38 -2 43
12
U.D. Leiria
34 44 - 40 +4 42
13
Penafiel
34 31 - 39 -8 39
14
Leixões SC
34 29 - 38 -9 37
15
Oliveirense
34 37 - 54 -17 34
16
Feirense
34 31 - 49 -18 31
17
Vilaverdense
34 30 - 59 -29 27
18
C.F. Os Belenenses
34 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
50Ghi được35
53Thủng lưới44
1.39Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu