Leixões SC vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 2-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 2, hòa 5, S.L. Benfica B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio do Mar, Matosinhos
- Phong độ
- WLWWD Leixões SC
- WDLLW S.L. Benfica B
- 18' Nuno Félix11mhỏng 11m
- 29' Luan
- 42' 0-1 J. Wynder
- 45'+2 Gustavo Marquesphản lưới 1-1
- HT1-1
- 51' ▲ L. Lacroix ▼ Gustavo Marques
- 58' ▲ Paulité ▼ M. Moshood
- 58' ▲ M. Touré ▼ Ricardo Valente
- 61' Nuno Félix
- 69' ▲ Chicão ▼ Hugo Basto
- 69' ▲ André André ▼ Paulinho
- 69' ▲ P. Okon ▼ Luan Farias
- 69' ▲ Rafael Luís ▼ Hugo Félix
- 74' Paul Okon-Engstler
- 76' Paul Okon-Engstler
- 78' M. Touré 2-1
- 79' ▲ Ivan Lima ▼ Gustavo Varela
- 79' ▲ José Melro ▼ Gerson Sousa
- 81' ▲ Rafael Freitas ▼ André Simões
- 87' José Melro
- FT2-1
Đội hình
- 51I. Stefanović 7.2
- 61João Amorim 7.3
- 5Rafael Vieira 7.2
- 14Hugo Basto ▼ 69' 6.6
- 15Simãozinho 7.3
- 6Paulinho ▼ 69' 6.5
- 16André Simões ▼ 81' 7.0
- 27Fabinho 6.6
- 7Werton 7.5
- 19M. Moshood ▼ 58' 5.9
- 91Ricardo Valente ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 10Paulité ▲ 58' 6.9
- 21M. Touré ⚽ ▲ 58' 7.3
- 4Chicão ▲ 69' 7.0
- 11André André ▲ 69' 6.9
- 8Rafael Freitas ▲ 81' 6.6
- 17Mauro Ribeiro
- 20João Oliveira
- 23Henrique
- 87Ricardo Ribeiro
- 75André Gomes 7.0
- 82Diogo Spencer 6.5
- 76Gustavo Marques ▼ 51' 6.9
- 66J. Wynder ⚽ 7.6
- 78Kiko 6.2
- 60Nuno Félix 5.7
- 86Diogo Prioste 6.9
- 77Gerson Sousa ▼ 79' 6.7
- 79Hugo Félix ⇢ ▼ 69' 8.0
- 99Luan Farias ▼ 69' 6.3
- 89Gustavo Varela ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 62L. Lacroix ▲ 51' 6.3
- 72P. Okon ▲ 69' 4.3
- 83Rafael Luís ▲ 69' 6.2
- 90Ivan Lima ▲ 79' 6.5
- 97José Melro ▲ 79' 6.5
- 68João Veloso
- 73B. Souza
- 92Pedro Souza
- 71Leandro Santos
Thống kê
00⚑8
⚑322
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị0
17Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua2
366Chuyền bóng311
305Chuyền chính xác247
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
46Ghi được58
52Thủng lưới45
1.12Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai29