S.L. Benfica B vs Leixões SC
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 2-1 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 3, hòa 5, Leixões SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Caixa Futebol Campus, Seixal
- Trọng tài
- Iancu Vasilica
- Phong độ
- WDLLW S.L. Benfica B
- WLWWD Leixões SC
- 10' Rodrigo Pinho 1-0
- 41' João Amorim
- HT1-0
- 55' ▲ Tiago Morais ▼ J. Oliveira
- 55' ▲ Rafael Freitas ▼ Paulinho
- 55' ▲ Ricardo Valente ▼ Zé Eduardo
- 62' Rodrigo Pinho 2-0
- 63' ▲ João Resende ▼ Rodrigo Pinho
- 63' ▲ Pedro Santos ▼ Diego Moreira
- 63' ▲ João Neves ▼ C. Ndour
- 68' Henrique Pereira
- 70' ▲ Miguel Silva ▼ Joel
- 70' ▲ Rúben Araújo ▼ João Meira
- 75' Rafael Rodrigues
- 77' Tiago Morais
- 79' ▲ Kiko ▼ Rafael Rodrigues
- 79' ▲ Diogo Nascimento ▼ Henrique Pereira
- 85' Kiko
- 88' 2-1 Fabinho
- 90'+1 Samuel Soares
- FT2-1
Đội hình
- 24Samuel Soares
- 71João Tomé
- 62L. Lacroix
- 44A. Bajrami
- 65Rafael Rodrigues ▼ 79'
- 54Diogo Capitão
- 52Henrique Pereira ▼ 79'
- 73C. Ndour ▼ 63'
- 76Martim Neto
- 96Diego Moreira ▼ 63'
- 18Rodrigo Pinho ▼ 63'
Dự bị 9
- 51João Resende ▲ 63'
- 80Pedro Santos ▲ 63'
- 87João Neves ▲ 63'
- 78Kiko ▲ 79'
- 79Diogo Nascimento ▲ 79'
- 46Gerson Sousa
- 74Ž. Jevšenak
- 92Pedro de Souza
- 53Ricardo Teixeira
- 24Q. Beunardeau
- 61João Amorim
- 66João Meira ▼ 70'
- 4N. Ćalasan
- 29Joel ▼ 70'
- 27Fabinho
- 21B. Traoré
- 11Paulinho ▼ 55'
- 23Kiki Silva
- 9Zé Eduardo ▼ 55'
- 37J. Oliveira ▼ 55'
Dự bị 9
- 28Tiago Morais ▲ 55'
- 70Rafael Freitas ▲ 55'
- 91Ricardo Valente ▲ 55'
- 18Miguel Silva ▲ 70'
- 19Rúben Araújo ▲ 70'
- 1Ricardo Moura
- 6H. Zagbayou
- 13Coronas
- 97Brunão
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu42
52Ghi được57
59Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai35