Vitória S.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
C.D. Nacional

Vitória S.C. vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 1-0 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 5, hòa 2, C.D. Nacional thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
WLLLL C.D. Nacional
  1. 4' Gustavo · M. Nogueira 1-0
  2. 28' Gonçalo Nogueira
  3. 38' Miguel Nogueira
  4. HT1-0
  5. 49' Samu11mhỏng 11m
  6. 51' Samu
  7. 56' D. I. de la Cruz Wesley Gasolina
  8. 56' W. Kokolo M. Baeza
  9. 63' B. Mukendi L. Doucet
  10. 63' O. Camara M. Nogueira
  11. 68' S. Gavriel Liziero
  12. 72' M. Mitrovic G. Nogueira
  13. 78' T. Arcanjo Gustavo
  14. 80' A. Obando M. Jensen
  15. 80' M. Djalo Matheus Dias
  16. 90'+5 Daniel Júnior
  17. FT1-0

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Margarido
  1. 48O. Zych 6.9
  2. 23T. Strata 7.7
  3. 4O. Rivas Viondi 7.5
  4. 28Thiago Balieiro 7.0
  5. 13J. Mendes 7.0
  6. 44L. Doucet ▼ 63' 7.0
  7. 8G. Nogueira ▼ 72' 6.9
  8. 17M. Nogueira ▼ 63' 7.2
  9. 20Samu 6.7
  10. 11Gustavo ▼ 78' 7.9
  11. 24A. Ndoye 6.7

Dự bị 11

  1. 22J. Castillo
  2. 98Lucas Furtado
  3. 82F. Dias
  4. 5A. Sidibe
  5. 2Maga
  6. 16B. Mukendi ▲ 63' 6.3
  7. 56S. Verdi
  8. 6M. Mitrovic ▲ 72' 6.3
  9. 18T. Arcanjo ▲ 78' 6.7
  10. 29P. Ouotro
  11. 7O. Camara ▲ 63' 6.6
C.D. Nacional Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Giao Joao
  1. 1R. Marin 7.5
  2. 34Leo Santos 7.3
  3. 6Matheus Dias ▼ 80' 6.3
  4. 38Ze Vitor 7.0
  5. 52Wesley Gasolina ▼ 56' 6.2
  6. 28Liziero ▼ 68' 6.5
  7. 22F. Soares 7.2
  8. 7M. Jensen ▼ 80' 6.5
  9. 8M. Baeza ▼ 56' 7.0
  10. 10Daniel Junior 7.2
  11. 99Pablo Ruan 6.5

Dự bị 9

  1. 13Joao Goncalves
  2. 2D. I. de la Cruz ▲ 56' 6.5
  3. 21W. Kokolo ▲ 56' 6.9
  4. 33C. Goncalves
  5. 23Mateus Iseppe
  6. 88Deivison
  7. 9A. Obando ▲ 80' 6.7
  8. 11S. Gavriel ▲ 68' 6.3
  9. 20M. Djalo ▲ 80' 6.7

Thống kê

024
310
48%Kiểm soát bóng52%
23Dứt điểm7
5Trúng đích0
13Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
382Chuyền bóng423
310Chuyền chính xác330
81%Chính xác chuyền78%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
6 15 - 2 +13 18
2
S.L. Benfica
6 21 - 4 +17 16
3
Sporting CP
6 15 - 6 +9 14
4
C.D. Santa Clara
6 11 - 4 +7 14
5
F.C. Arouca
6 8 - 5 +3 10
6
C.F. Estrela da Amadora
6 14 - 12 +2 10
7
S.C. Braga
5 7 - 5 +2 10
8
Academico Viseu
6 7 - 9 -2 8
9
Gil Vicente F.C.
5 4 - 4 0 7
10
C.S. Marítimo
6 7 - 11 -4 7
11
Moreirense F.C.
6 7 - 13 -6 7
12
Alverca
6 8 - 11 -3 5
13
F.C. Famalicão
6 5 - 7 -2 4
14
Vitória S.C.
6 4 - 7 -3 4
15
C.D. Nacional
6 7 - 11 -4 4
16
Rio Ave F.C.
6 5 - 14 -9 4
17
G.D. Estoril Praia
6 2 - 8 -6 2
18
Casa Pia A.C.
6 1 - 15 -14 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

12Trận đấu11
20Ghi được12
10Thủng lưới19
1.67Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu