C.D. Nacional
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vitória S.C.

C.D. Nacional vs Vitória S.C.

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 2-0 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, Vitória S.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 34
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
LWLDL Vitória S.C.
  1. 14' Rica Rocha
  2. 25' José Gomes
  3. 32' Filipe Soares
  4. 32' Witiness Quembo
  5. 32' Francisco Dias
  6. HT0-0
  7. 54' Matheus Dias
  8. 62' N. Saviolo O. Camara
  9. 69' J. Ramirez · Witi 1-0
  10. 70' Pablo Ruan Witi
  11. 80' H. Nunes R. Rocha
  12. 80' M. Nogueira T. Arcanjo
  13. 80' Zeega Samu
  14. 84' Martim Guedes
  15. 86' J. Ramirez11m 2-0
  16. 90'+3 J. Aurelio Paulinho Boia
  17. 90'+1 A. Sousa C. Labidi
  18. 90'+1 C. Goncalves F. Soares
  19. FT2-0

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Margarido
  1. 1Kaique Pereira 8.3
  2. 16A. Nunez 7.2
  3. 34Leo Santos 6.9
  4. 38Ze Vitor 6.7
  5. 5Jose Gomes 6.6
  6. 22F. Soares ▼ 90' 6.9
  7. 6Matheus Dias 6.5
  8. 15C. Labidi ▼ 90' 6.7
  9. 7Witi ▼ 70' 6.6
  10. 9J. Ramirez ⚽2 8.7
  11. 11Paulinho Boia ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 50K. V. Medeiros de Freitas
  2. 2J. Aurelio ▲ 90'
  3. 19L. Joao
  4. 27Gabriel Veron
  5. 10Daniel Junior
  6. 30Watts
  7. 18A. Sousa ▲ 90'
  8. 99Pablo Ruan ▲ 70' 7.3
  9. 33C. Goncalves ▲ 90'
Vitória S.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gil Lameiras
  1. 27Charles Silva 6.3
  2. 2Maga 6.2
  3. 28Thiago Balieiro 6.6
  4. 26R. Abascal 6.3
  5. 82F. Dias 6.2
  6. 80R. Rocha ▼ 80' 7.2
  7. 18T. Arcanjo ▼ 80' 6.3
  8. 30G. Nogueira 6.9
  9. 20Samu ▼ 80' 6.2
  10. 19O. Camara ▼ 62' 6.3
  11. 11Gustavo 6.6

Dự bị 9

  1. 25J. Castillo
  2. 13J. I. Mendes
  3. 4O. Rivas Viondi
  4. 46H. Nunes ▲ 80' 6.2
  5. 48N. Saviolo ▲ 62' 7.0
  6. 66T. Strata
  7. 88M. Nogueira ▲ 80' 6.5
  8. 33E. Opara
  9. 50Zeega ▲ 80' 6.0

Thống kê

042
630
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm13
3Trúng đích4
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
5Cứu thua1
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
219Chuyền bóng406
148Chuyền chính xác338
68%Chính xác chuyền83%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

38Trận đấu46
43Ghi được69
55Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu