C.D. Nacional vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-0 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, Vitória S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 15
- Trọng tài
- Helder Malheiro, Portugal
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- LWLDL Vitória S.C.
- 9' João Camacho · Sérgio Marakis 1-0
- 12' Davidson
- 22' Bryan Rochez
- 27' Ola John
- HT1-0
- 46' Guillermo Celis
- 46' ▲ Lucas França ▼ Daniel
- 53' Yordan Osorio
- 58' ▲ João Carlos ▼ G. Celis
- 63' ▲ O. Hamzaoui ▼ B. Rochez
- 66' Okacha Hamzaoui
- 69' ▲ O. Estupiñán ▼ O. John
- 78' Lucas França
- 81' ▲ B. Riascos ▼ Witi
- 81' ▲ T. Boyd ▼ Dodô
- FT1-0
Đội hình
- 13Daniel ▼ 46' 7.0
- 37Felipe Lopes 7.3
- 2Nuno Campos 7.2
- 44Julio 7.0
- 22Kalindi 7.0
- 21Sérgio Marakis ⇢ 7.9
- 80Vítor Gonçalves 6.6
- 8Jota 7.1
- 35B. Rochez ▼ 63' 6.5
- 19João Camacho ⚽ 8.4
- 23Witi ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 96Lucas França ▲ 46' 6.8
- 9O. Hamzaoui ▲ 63' 6.9
- 18B. Riascos ▲ 81' 6.5
- 4Diogo Coelho
- 7G. Arabidze
- 26A. Paločević
- 88Káká
- 1Douglas Jesus 6.7
- 2Pedrão 6.9
- 5Rafa 7.3
- 24Y. Osorio 6.8
- 98Dodô ▼ 81' 6.7
- 93G. Celis ▼ 58' 6.6
- 20Tozé 6.9
- 8Pêpê Rodrigues 6.6
- 30O. John ▼ 69' 6.1
- 9Alexandre Guedes 6.5
- 91Davidson 6.7
Dự bị 6
- 10João Carlos ▲ 58' 6.3
- 26O. Estupiñán ▲ 69' 6.4
- 23T. Boyd ▲ 81' 6.3
- 17F. Sacko
- 46Frederico Venâncio
- 56João Miguel
Thống kê
03⚑4
⚑340
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm6
3Trúng đích2
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
314Chuyền bóng562
232Chuyền chính xác476
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 31 | +72 | 87 | |
| 2 | 34 | 74 - 20 | +54 | 85 | |
| 3 | 34 | 72 - 33 | +39 | 74 | |
| 4 | 34 | 56 - 37 | +19 | 67 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 39 - 44 | -5 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 52 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 9 | 34 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 42 | |
| 11 | 34 | 44 - 59 | -15 | 39 | |
| 12 | 34 | 26 - 44 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 28 - 39 | -11 | 36 | |
| 14 | 34 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 54 | -14 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 73 | -40 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 64 | -37 | 20 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga
So sánh
35Trận đấu38
36Ghi được56
77Thủng lưới35
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai28