Vitória S.C. vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 2-2 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 5, hòa 2, C.D. Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
- Phong độ
- LWLDL Vitória S.C.
- WLLLL C.D. Nacional
- 9' 0-1 Isaac · Dudu Teodora
- 18' Ze Vitor
- 19' Alberto Baio
- 24' Tiago Silva11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Dyego Sousa ▼ Isaac
- 49' Nuno Santos · Kaio César 2-1
- 64' ▲ João Mendes ▼ Samu
- 76' ▲ João Aurélio ▼ A. Appiah
- 77' ▲ C. Labidi ▼ Bruno Costa
- 78' ▲ Tomás Händel ▼ Nuno Santos
- 78' ▲ D. Michel ▼ Kaio César
- 87' ▲ Telmo Arcanjo ▼ Gustavo Silva
- 87' ▲ Zé Carlos ▼ Tiago Silva
- 87' ▲ Daniel Penha ▼ Dudu Teodora
- 90'+1 Tomás Händel
- 90'+5 ▲ Léo Santos ▼ Luís Esteves
- 90'+3 2-2 João Aurélio · Daniel Penha
- FT2-2
Đội hình
- 14Bruno Varela 6.3
- 22Alberto Costa 7.7
- 15Óscar Rivas 6.6
- 3M. Villanueva 6.5
- 13João Teixeira Mendes 6.3
- 6Manu 7.2
- 10Tiago Silva ⚽ ▼ 87' 8.0
- 11Kaio César ⇢ ▼ 78' 8.2
- 20Samu ▼ 64' 6.7
- 77Nuno Santos ⚽ ▼ 78' 7.5
- 71Gustavo Silva ▼ 87' 7.0
Dự bị 9
- 17João Mendes ▲ 64' 6.7
- 8Tomás Händel ▲ 78' 6.5
- 86D. Michel ▲ 78' 6.3
- 18Telmo Arcanjo ▲ 87' 6.7
- 28Zé Carlos ▲ 87' 6.2
- 2Miguel Maga
- 44Jorge Fernandes
- 91Gui
- 79Bica
- 37Lucas França 6.9
- 22Gustavo Garcia 6.3
- 4Ulisses 7.3
- 38Zé Vitor 6.3
- 5José Gomes 6.9
- 10Luís Esteves ▼ 90' 6.3
- 27D. Soumaré 7.0
- 8Bruno Costa ▼ 77' 6.9
- 99Dudu Teodora ⇢ ▼ 87' 7.0
- 23Isaac ⚽ ▼ 46' 7.5
- 70A. Appiah ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 89Dyego Sousa ▲ 46' 6.3
- 2João Aurélio ⚽ ▲ 76' 7.5
- 15C. Labidi ▲ 77' 6.6
- 17Daniel Penha ▲ 87' 6.6
- 34Léo Santos ▲ 90'
- 1Rui Encarnação
- 33Francisco Gonçalves
- 88Matheus Dias
- 18André Sousa
Thống kê
01⚑7
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
-1.48Bàn thắng ngăn chặn-1.48
479Chuyền bóng338
385Chuyền chính xác250
80%Chính xác chuyền74%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu41
101Ghi được41
57Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai19