Vitória S.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
C.D. Nacional

Vitória S.C. vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 2-2 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 5, hòa 2, C.D. Nacional thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
Trọng tài
Jorge de Sousa, Portugal
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
WLLLL C.D. Nacional
  1. 4' Alhassan Wakaso
  2. 11' Tozé11m 1-0
  3. 12' Giorgi Arabidze
  4. 24' Alhassan Wakaso
  5. 24' Alhassan Wakaso
  6. 45' Davidson
  7. HT1-0
  8. 46' Felipe Lopes L. Rosić
  9. 60' Nuno Campos
  10. 60' Diego Barcelos G. Arabidze
  11. 64' Ibrahim Alhassan Abdullahi
  12. 65' Joao Camacho
  13. 69' Vítor Gonçalves
  14. 72' Witi João Camacho
  15. 75' Pêpê Rodrigues Alexandre Guedes
  16. 78' F. Hanin · Davidson 2-0
  17. 82' 2-1 Diogo Coelho · B. Riascos
  18. 87' Dodô
  19. 87' Florent Hanin
  20. 90' J. Amoah Mattheus
  21. 90'+2 2-2 A. Alhassan · Diogo Coelho
  22. FT2-2

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Luís Castro
  1. 56João Miguel 6.4
  2. 21F. Hanin 7.4
  3. 2Pedrão 7.0
  4. 24Y. Osorio 6.4
  5. 98Dodô 7.0
  6. 25A. Wakaso 4.2
  7. 20Tozé 6.9
  8. 16Mattheus ▼ 90' 7.6
  9. 50Rochinha 6.6
  10. 9Alexandre Guedes ▼ 75' 6.8
  11. 91Davidson 6.3

Dự bị 7

  1. 8Pêpê Rodrigues ▲ 75' 6.2
  2. 43J. Amoah ▲ 90'
  3. 30O. John
  4. 46Frederico Venâncio
  5. 1Douglas Jesus
  6. 10João Carlos
  7. 17F. Sacko
C.D. Nacional Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Costinha
  1. 13Daniel 6.7
  2. 33L. Rosić ▼ 46' 6.5
  3. 4Diogo Coelho 8.2
  4. 2Nuno Campos 5.3
  5. 22Kalindi 6.9
  6. 80Vítor Gonçalves 6.8
  7. 7G. Arabidze ▼ 60' 6.2
  8. 6A. Alhassan 7.3
  9. 9O. Hamzaoui 6.5
  10. 18B. Riascos 7.3
  11. 19João Camacho ▼ 72' 6.2

Dự bị 7

  1. 37Felipe Lopes ▲ 46' 6.5
  2. 10Diego Barcelos ▲ 60' 6.6
  3. 23Witi ▲ 72' 6.7
  4. 1O. Framelin
  5. 21Sérgio Marakis
  6. 5Mauro Cerqueira
  7. 29A. Ebralidze

Thống kê

154
750
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi25
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
274Chuyền bóng502
193Chuyền chính xác423
70%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 103 - 31 +72 87
2
F.C. Porto
34 74 - 20 +54 85
3
Sporting CP
34 72 - 33 +39 74
4
S.C. Braga
34 56 - 37 +19 67
5
Vitória S.C.
34 46 - 34 +12 52
6
Moreirense F.C.
34 39 - 44 -5 52
7
Rio Ave F.C.
34 50 - 52 -2 45
8
Boavista F.C.
34 34 - 40 -6 44
9
C.F. Os Belenenses
34 42 - 51 -9 43
10
C.D. Santa Clara
34 43 - 45 -2 42
11
Portimonense S.C.
34 44 - 59 -15 39
12
C.S. Marítimo
34 26 - 44 -18 39
13
Vitória F.C.
34 28 - 39 -11 36
14
Aves
34 35 - 49 -14 36
15
Tondela
34 40 - 54 -14 35
16
G.D. Chaves
34 34 - 57 -23 32
17
C.D. Nacional
34 33 - 73 -40 28
18
Feirense
34 27 - 64 -37 20
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga

So sánh

38Trận đấu35
56Ghi được36
35Thủng lưới77
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu