C.D. Nacional
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vitória S.C.

C.D. Nacional vs Vitória S.C.

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-2 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 31 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, Vitória S.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
Trọng tài
Rui Manuel Gomes Costa, Portugal
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
LWLDL Vitória S.C.
  1. 25' 0-1 Rafael Miranda · Pedrão
  2. HT0-1
  3. 46' M. Marega Sturgeon
  4. 52' Nuno Sequeira
  5. 55' César Martins
  6. 65' J. Cádiz F. Aristeguieta
  7. 65' O. Hamzaoui Willyan
  8. 74' Zizo Zequinha
  9. 75' G. Celis João Aurélio
  10. 79' Ruben Ferreira
  11. 80' Hernâni Raphael
  12. 85' 0-2 D. Texeira
  13. 90' Zizo
  14. 90' Adriano Facchini
  15. 90' Rui Correia
  16. 90'+1 Zizo · Filipe Gonçalves 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: João de Deus
  1. 31Adriano Facchini 6.7
  2. 5Sequeira 6.7
  3. 3César 6.9
  4. 22Nuno Campos 7.1
  5. 33Rui Correia 5.7
  6. 25Filipe Gonçalves 7.1
  7. 10Tiago Rodrigues 6.4
  8. 87Zequinha ▼ 74' 6.8
  9. 27F. Aristeguieta ▼ 65' 6.9
  10. 7Salvador Agra 7.2
  11. 28Willyan ▼ 65' 6.4

Dự bị 7

  1. 18J. Cádiz ▲ 65' 6.4
  2. 9O. Hamzaoui ▲ 65' 6.5
  3. 40Zizo ▲ 74' 7.5
  4. 4Tobias Figueiredo
  5. 8Washington Santana
  6. 88D. Mezga
  7. 12Vitor São Bento
Vitória S.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pedro Martins
  1. 1Douglas Jesus 6.7
  2. 20João Aurélio ▼ 75' 7.3
  3. 26P. Gouano 6.9
  4. 2Pedrão 7.3
  5. 41Rúben Ferreira 6.7
  6. 17F. Sacko 6.5
  7. 5Rafael Miranda 7.5
  8. 8B. Zungu 7.0
  9. 91D. Texeira 7.1
  10. 71Sturgeon ▼ 46' 6.3
  11. 81Raphael ▼ 80' 7.1

Dự bị 7

  1. 21M. Marega ▲ 46' 6.7
  2. 93G. Celis ▲ 75' 6.6
  3. 9Hernâni ▲ 80' 6.3
  4. 35Dénis Duarte
  5. 36Miguel Oliveira
  6. 99Rafael Martins
  7. 13B. Mensah

Thống kê

141
710
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm9
4Trúng đích6
10Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
1Phạt góc7
0Việt vị3
20Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
387Chuyền bóng365
292Chuyền chính xác265
75%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 72 - 18 +54 82
2
F.C. Porto
34 71 - 19 +52 76
3
Sporting CP
34 68 - 36 +32 70
4
Vitória S.C.
34 50 - 39 +11 62
5
S.C. Braga
34 51 - 36 +15 54
6
C.S. Marítimo
34 34 - 32 +2 50
7
Rio Ave F.C.
34 41 - 39 +2 49
8
Feirense
34 31 - 45 -14 48
9
Boavista F.C.
34 33 - 36 -3 43
10
G.D. Estoril Praia
34 36 - 42 -6 38
11
G.D. Chaves
34 35 - 42 -7 38
12
Vitória F.C.
34 30 - 39 -9 38
13
Pacos Ferreira
34 32 - 45 -13 36
14
C.F. Os Belenenses
34 27 - 45 -18 36
15
Moreirense F.C.
34 33 - 48 -15 33
16
Tondela
34 29 - 52 -23 32
17
F.C. Arouca
34 33 - 57 -24 32
18
C.D. Nacional
34 22 - 58 -36 21
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
25Ghi được60
60Thủng lưới46
0.69Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu