Vitória S.C. vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 3-1 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 21 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 5, hòa 2, C.D. Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
- Trọng tài
- Gustavo Correia
- Phong độ
- LWLDL Vitória S.C.
- WLLLL C.D. Nacional
- 16' 0-1 K. Gorré · L. Azouni
- 19' Larry Azouni
- 22' Ricardo Quaresma 1-1
- 33' Gideon Mensah
- 41' Jorge Fernandes
- HT1-1
- 51' O. Estupiñán 2-1
- 58' Kenji Gorre
- 61' Lucas Kalphản lưới 3-1
- 65' ▲ Rochinha ▼ M. Edwards
- 67' André André
- 69' ▲ B. Róchez ▼ K. Gorré
- 69' ▲ Witi ▼ L. Azouni
- 69' ▲ V. Koziello ▼ João Vigário
- 71' ▲ Miguel Luís ▼ André Almeida
- 71' ▲ Z. Ouattara ▼ G. Mensah
- 82' ▲ V. Thill ▼ B. Riascos
- 83' ▲ A. Wakaso ▼ André André
- 83' ▲ Rúben Micael ▼ Nuno Borges
- 84' ▲ Bruno Duarte ▼ O. Estupiñán
- FT3-1
Đội hình
- 1Bruno Varela 7.5
- 44Jorge Fernandes 6.3
- 17F. Sacko 7.0
- 14G. Mensah ▼ 71' 6.5
- 6A. Mumin 6.7
- 11André André ▼ 83' 6.9
- 19Pepelu 6.7
- 70André Almeida ▼ 71' 7.3
- 10Ricardo Quaresma ⚽ 8.3
- 31O. Estupiñán ⚽ ▼ 84' 7.9
- 7M. Edwards ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 16Rochinha ▲ 65' 6.5
- 88Miguel Luís ▲ 71' 6.7
- 60Z. Ouattara ▲ 71' 6.3
- 25A. Wakaso ▲ 83' 6.3
- 9Bruno Duarte ▲ 84' 6.3
- 29M. Trmal
- 98N. Janvier
- 71Luís Esteves
- 5E. Suliman
- 13Daniel 6.2
- 17João Vigário ▼ 69' 6.9
- 22Kalindi 6.7
- 3Lucas Kal 5.9
- 4Pedrão 6.2
- 88Chico Ramos 7.3
- 5L. Azouni ⇢ ▼ 69' 6.0
- 11K. Gorré ⚽ ▼ 69' 7.0
- 94B. Riascos ▼ 82' 6.5
- 7João Camacho 6.9
- 55Nuno Borges ▼ 83' 6.0
Dự bị 9
- 35B. Róchez ▲ 69' 6.6
- 23Witi ▲ 69' 6.9
- 10V. Koziello ▲ 69' 6.6
- 45V. Thill ▲ 82' 6.7
- 14Rúben Micael ▲ 83' 7.0
- 27Rúben Freitas
- 1R. Piscitelli
- 33Rui Correia
- 6A. Alhassan
Thống kê
03⚑3
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
3Phạt góc3
5Việt vị0
25Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
344Chuyền bóng404
270Chuyền chính xác328
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 20 | +45 | 85 | |
| 2 | 34 | 74 - 29 | +45 | 80 | |
| 3 | 34 | 69 - 27 | +42 | 76 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 64 | |
| 5 | 34 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 36 | +8 | 46 | |
| 7 | 34 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 9 | 34 | 40 - 48 | -8 | 40 | |
| 10 | 34 | 25 - 35 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 42 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 31 - 48 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 59 | -29 | 25 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
37Trận đấu38
38Ghi được39
46Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai22