C.D. Nacional vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-2 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, Vitória S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estádio da Madeira, Ilha da Madeira
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- LWLDL Vitória S.C.
- 13' 0-1 Tiago Silva
- 34' Jesús Ramírez
- 45' Djibril Soumaré
- 45' Tiago Silva
- HT0-1
- 57' ▲ Vando Félix ▼ Gustavo Silva
- 57' ▲ Nuno Santos ▼ João Mendes
- 59' Ze Vitor
- 61' Telmo Arcanjo
- 64' 0-2 J. Ramírez · Nuno Santos
- 65' ▲ Gustavo Garcia ▼ João Aurélio
- 65' ▲ Daniel Penha ▼ Luís Esteves
- 72' ▲ C. Labidi ▼ D. Soumaré
- 72' ▲ F. Yamada ▼ Rúben Macedo
- 73' ▲ Nélson Oliveira ▼ J. Ramírez
- 73' F. Yamada · Paulinho Bóia 1-2
- 75' ▲ A. Appiah ▼ José Gomes
- 83' ▲ M. Villanueva ▼ Telmo Arcanjo
- 83' ▲ Beni ▼ Tomás Händel
- FT1-2
Đội hình
- 37Lucas França 6.5
- 2João Aurélio ▼ 65' 6.7
- 4Ulisses 6.7
- 88Matheus Dias 6.3
- 38Zé Vitor 6.7
- 5José Gomes ▼ 75' 6.5
- 98Paulinho Bóia ⇢ 7.3
- 10Luís Esteves ▼ 65' 6.6
- 27D. Soumaré ▼ 72' 6.5
- 7Rúben Macedo ▼ 72' 6.3
- 95J. Tagueu 6.9
Dự bị 9
- 22Gustavo Garcia ▲ 65' 6.6
- 17Daniel Penha ▲ 65' 7.0
- 15C. Labidi ▲ 72' 6.7
- 71F. Yamada ⚽ ▲ 72' 7.3
- 70A. Appiah ▲ 75' 7.0
- 23Isaac
- 1Rui Encarnação
- 18André Sousa
- 34Léo Santos
- 14Bruno Varela 6.3
- 2Miguel Maga 7.0
- 24T. Borevković 6.9
- 4Filipe Relvas 7.2
- 13João Teixeira Mendes ▼ 57' 6.7
- 10Tiago Silva ⚽ 8.3
- 8Tomás Händel ▼ 83' 7.2
- 18Telmo Arcanjo ▼ 83' 6.5
- 17João Mendes ▼ 57' 6.7
- 71Gustavo Silva ▼ 57' 6.6
- 9J. Ramírez ⚽ ▼ 73' 7.7
Dự bị 9
- 21Vando Félix ▲ 57' 6.7
- 77Nuno Santos ▲ 57' 7.0
- 7Nélson Oliveira ▲ 73' 6.6
- 3M. Villanueva ▲ 83' 6.5
- 16Beni ▲ 83' 6.7
- 27Charles
- 76Bruno Gaspar
- 22Hevertton Santos
- 5Marco Cruz
Thống kê
02⚑6
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm11
1Trúng đích4
11Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
327Chuyền bóng400
249Chuyền chính xác315
76%Chính xác chuyền79%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu58
41Ghi được101
63Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai57