C.D. Nacional
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vitória S.C.

C.D. Nacional vs Vitória S.C.

Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-0 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 26 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 3, hòa 2, Vitória S.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 29
Sân vận động
Estádio da Madeira, Funchal
Trọng tài
Fábio Veríssimo
Phong độ
WLLLL C.D. Nacional
LWLDL Vitória S.C.
  1. -5' Bryan Rochez
  2. 7' Pedro Mendes · L. Azouni 1-0
  3. 15' Jorge Fernandes
  4. HT1-0
  5. 46' Éber Bessa Rúben Micael
  6. 51' Larry Azouni
  7. 59' Silvio
  8. 64' N. Janvier F. Sacko
  9. 64' Z. Ouattara André Almeida
  10. 72' B. Riascos Pedro Mendes
  11. 73' Ricardo Quaresma André André
  12. 73' N. Holm Sílvio
  13. 74' Rochinha M. Edwards
  14. 81' Ibrahim Alhassan Abdullahi
  15. 84' Éber Bessa
  16. 84' Rochinha
  17. 87' B. Róchez João Camacho
  18. 90'+6 V. Koziello L. Azouni
  19. FT1-0

Đội hình

C.D. Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Machado
  1. 85António Filipe 7.2
  2. 27Rúben Freitas 7.3
  3. 33Rui Correia 6.9
  4. 44Júlio César 7.2
  5. 23Witi 6.2
  6. 4Pedrão 7.0
  7. 14Rúben Micael ▼ 46' 6.9
  8. 5L. Azouni ▼ 90' 6.9
  9. 6A. Alhassan 6.6
  10. 7João Camacho ▼ 87' 6.9
  11. 19Pedro Mendes ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 20Éber Bessa ▲ 46' 7.0
  2. 94B. Riascos ▲ 72' 6.2
  3. 35B. Róchez ▲ 87' 6.3
  4. 10V. Koziello ▲ 90'
  5. 22Kalindi
  6. 45V. Thill
  7. 11K. Gorré
  8. 1R. Piscitelli
  9. 8V. Danilović
Vitória S.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: João Henriques
  1. 1Bruno Varela 7.2
  2. 28Sílvio ▼ 73' 6.3
  3. 44Jorge Fernandes 6.3
  4. 17F. Sacko ▼ 64' 6.9
  5. 74André Amaro 7.2
  6. 11André André ▼ 73' 7.2
  7. 19Pepelu 7.3
  8. 70André Almeida ▼ 64' 7.2
  9. 23Rúben Lameiras 6.6
  10. 31Ó. Estupiñán 6.7
  11. 7M. Edwards ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 98N. Janvier ▲ 64' 6.6
  2. 60Z. Ouattara ▲ 64' 7.0
  3. 10Ricardo Quaresma ▲ 73' 6.6
  4. 86N. Holm ▲ 73' 6.7
  5. 16Rochinha ▲ 74' 6.2
  6. 5E. Suliman
  7. 88Miguel Luís
  8. 29M. Trmal
  9. 91Hélder Sá

Thống kê

046
430
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm6
6Trúng đích1
0Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
6Phạt góc4
1Việt vị1
20Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
1Cứu thua5
243Chuyền bóng532
159Chuyền chính xác435
65%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 65 - 20 +45 85
2
F.C. Porto
34 74 - 29 +45 80
3
S.L. Benfica
34 69 - 27 +42 76
4
S.C. Braga
34 53 - 33 +20 64
5
Pacos Ferreira
34 40 - 41 -1 53
6
C.D. Santa Clara
34 44 - 36 +8 46
7
Vitória S.C.
34 37 - 44 -7 43
8
Moreirense F.C.
34 37 - 43 -6 43
9
F.C. Famalicão
34 40 - 48 -8 40
10
C.F. Os Belenenses
34 25 - 35 -10 40
11
Gil Vicente F.C.
34 33 - 42 -9 39
12
Tondela
34 36 - 57 -21 36
13
Boavista F.C.
34 39 - 49 -10 36
14
Portimonense S.C.
34 34 - 41 -7 35
15
C.S. Marítimo
34 27 - 47 -20 35
16
Rio Ave F.C.
34 25 - 40 -15 34
17
S.C. Farense
34 31 - 48 -17 31
18
C.D. Nacional
34 30 - 59 -29 25
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

38Trận đấu37
39Ghi được38
68Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu