Vitória S.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
C.D. Nacional

Vitória S.C. vs C.D. Nacional

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 2-1 C.D. Nacional tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 5, hòa 2, C.D. Nacional thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 17
Sân vận động
Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
WLLLL C.D. Nacional
  1. 25' Kaique
  2. 36' Daniel Júnior
  3. HT0-0
  4. 46' D. Sousa Samu
  5. 59' A. Ndoye N. Oliveira
  6. 60' O. Camara T. Arcanjo
  7. 60' C. Labidi M. Baeza
  8. 60' Pablo Ruan Daniel Junior
  9. 66' C. Goncalves Leo Santos
  10. 67' T. Strata Maga
  11. 70' N. Saviolo · T. Strata 1-0
  12. 76' L. Joao Liziero
  13. 76' L. Vallier Jose Gomes
  14. 87' R. Abascal · N. Saviolo 2-0
  15. 90'+6 Tony Strata
  16. 90'+6 Lenny Vallier
  17. 90' F. Blanco N. Saviolo
  18. 90' 2-1 C. Labidi · L. Joao
  19. FT2-1

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gil Lameiras
  1. 25J. Castillo 7.0
  2. 2Maga ▼ 67' 6.9
  3. 3M. Nobrega 6.9
  4. 26R. Abascal 8.2
  5. 13J. I. Mendes 6.7
  6. 16Beni 7.5
  7. 30G. Nogueira 7.7
  8. 18T. Arcanjo ▼ 60' 6.6
  9. 20Samu ▼ 46' 6.5
  10. 48N. Saviolo ▼ 90' 9.2
  11. 7N. Oliveira ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 27Charles Silva
  2. 6M. Mitrovic
  3. 17O. Lebedenko
  4. 19O. Camara ▲ 60' 6.3
  5. 22F. Blanco ▲ 90'
  6. 23D. Sousa ▲ 46' 6.2
  7. 28Thiago Balieiro
  8. 66T. Strata ▲ 67' 6.3
  9. 90A. Ndoye ▲ 59' 6.2
C.D. Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Margarido
  1. 1Kaique Pereira 5.9
  2. 2J. Aurelio 6.6
  3. 34Leo Santos ▼ 66' 6.9
  4. 38Ze Vitor 6.5
  5. 5Jose Gomes ▼ 76' 6.3
  6. 6Matheus Dias 6.6
  7. 8M. Baeza ▼ 60' 6.3
  8. 10Daniel Junior ▼ 60' 6.7
  9. 28Liziero ▼ 76' 6.9
  10. 11Paulinho Boia 6.3
  11. 9J. Ramirez 6.6

Dự bị 9

  1. 37Lucas Franca
  2. 15C. Labidi ▲ 60' 7.5
  3. 18A. Sousa
  4. 19L. Joao ▲ 76' 7.2
  5. 24L. Vallier ▲ 76' 6.2
  6. 30Watts
  7. 33C. Goncalves ▲ 66' 6.0
  8. 88Deivison
  9. 99Pablo Ruan ▲ 60' 6.3

Thống kê

012
330
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị2
20Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-1.64Bàn thắng ngăn chặn-1.64
390Chuyền bóng304
323Chuyền chính xác227
83%Chính xác chuyền75%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

46Trận đấu38
69Ghi được43
60Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu