Vitória S.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Arouca

Vitória S.C. vs F.C. Arouca

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 0-1 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 3, hòa 3, F.C. Arouca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
WWLWD F.C. Arouca
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 I. Barbero · N. Djouahra
  3. 64' Hyun-ju Lee
  4. 65' O. Lebedenko M. Flores
  5. 65' D. Nandin I. Barbero
  6. 69' Oumar Camara
  7. 69' T. Strata Maga
  8. 70' T. Arcanjo O. Camara
  9. 70' Pedro Santos E. van Ee
  10. 70' P. Gozalbez H. Lee
  11. 73' D. Monteiro J. Sanchez
  12. 78' M. Mitrovic G. Nogueira
  13. 78' M. Nogueira A. Ndoye
  14. 90'+6 Matija Mitrović
  15. 90'+4 Ignacio de Arruabarrena
  16. 90'+3 Diogo Monteiro
  17. 90'+2 Orest Lebedenko
  18. 90' Diogo Monteiro
  19. 90'+3 Diogo Monteiro
  20. 90'+6 L. Doucet Gustavo
  21. FT0-1

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tiago Margarido
  1. 48O. Zych 6.3
  2. 2Maga ▼ 69' 6.9
  3. 4O. Rivas Viondi 6.9
  4. 28Thiago Balieiro 7.2
  5. 13J. I. Mendes 7.2
  6. 16Beni 7.3
  7. 8G. Nogueira ▼ 78' 7.2
  8. 11Gustavo ▼ 90' 7.2
  9. 20Samu 7.2
  10. 7O. Camara ▼ 70' 6.5
  11. 24A. Ndoye ▼ 78' 6.3

Dự bị 10

  1. 22J. Castillo
  2. 98Lucas Furtado
  3. 18T. Arcanjo ▲ 70' 7.0
  4. 44L. Doucet ▲ 90'
  5. 56S. Verdi
  6. 82F. Dias
  7. 5A. Sidibe
  8. 6M. Mitrovic ▲ 78' 6.9
  9. 23T. Strata ▲ 69' 6.3
  10. 17M. Nogueira ▲ 78' 6.6
F.C. Arouca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vasco Seabra
  1. 12I. De Arruabarrena 7.5
  2. 28Tiago Esgaio 7.3
  3. 15J. Sanchez ▼ 73' 7.6
  4. 3J. Fontan 7.9
  5. 21M. Flores ▼ 65' 6.6
  6. 6E. van Ee ▼ 70' 6.7
  7. 8T. Fukui 7.0
  8. 19A. Trezza 6.5
  9. 14H. Lee ▼ 70' 6.2
  10. 7N. Djouahra 7.0
  11. 17I. Barbero ▼ 65' 7.3

Dự bị 12

  1. 1J. Vinarcik
  2. 71M. Duarte
  3. 5B. Popovic
  4. 89Pedro Santos ▲ 70' 6.7
  5. 9F. Mayulu
  6. 24B. Mansilla
  7. 37M. Climent
  8. 18O. Lebedenko ▲ 65' 6.7
  9. 10P. Gozalbez ▲ 70' 6.7
  10. 23D. Nandin ▲ 65' 6.6
  11. 4D. Monteiro ▲ 73' 5.6
  12. 77S. Park

Thống kê

025
251
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm4
3Trúng đích2
14Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
495Chuyền bóng380
429Chuyền chính xác298
87%Chính xác chuyền78%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
6 15 - 2 +13 18
2
S.L. Benfica
5 18 - 3 +15 13
3
Sporting CP
5 14 - 5 +9 13
4
C.D. Santa Clara
5 9 - 3 +6 11
5
F.C. Arouca
5 7 - 3 +4 10
6
C.F. Estrela da Amadora
5 11 - 9 +2 9
7
Academico Viseu
6 7 - 9 -2 8
8
Gil Vicente F.C.
4 3 - 1 +2 7
9
S.C. Braga
4 6 - 5 +1 7
10
C.S. Marítimo
5 6 - 8 -2 7
11
Alverca
6 8 - 11 -3 5
12
Vitória S.C.
6 4 - 7 -3 4
13
C.D. Nacional
6 7 - 11 -4 4
14
Moreirense F.C.
5 4 - 12 -8 4
15
F.C. Famalicão
5 4 - 6 -2 3
16
Rio Ave F.C.
5 2 - 11 -9 3
17
G.D. Estoril Praia
5 2 - 7 -5 2
18
Casa Pia A.C.
6 1 - 15 -14 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

12Trận đấu10
20Ghi được10
10Thủng lưới8
1.67Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu