F.C. Arouca vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 0-1 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 4, hòa 3, Vitória S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WWLWD F.C. Arouca
- LWLDL Vitória S.C.
- 14' 0-1 Nélson Oliveira · Kaio César
- 22' Weverson
- 43' Alfonso Trezza
- HT0-1
- 47' Matías Rocha
- 48' Bruno Gaspar
- 62' David Simão
- 68' ▲ Manu ▼ Tomás Händel
- 68' ▲ Nuno Santos ▼ Samu
- 68' ▲ J. Ramírez ▼ Nélson Oliveira
- 70' ▲ Pablo Gozálbez ▼ David Simão
- 70' ▲ Henrique Araújo ▼ A. Trezza
- 75' Henrique Araújo
- 76' Jason
- 76' Tiago Silva
- 77' ▲ Quaresma ▼ Weverson
- 79' ▲ Zé Carlos ▼ Tiago Silva
- 81' Matías Rocha
- 81' Matías Rocha
- 85' ▲ Telmo Arcanjo ▼ Kaio César
- 88' ▲ Alex Pinto ▼ Jason
- 89' ▲ V. Morozov ▼ T. Fukui
- FT0-1
Đội hình
- 58N. Mantl 7.0
- 28Tiago Esgaio 6.6
- 4M. Rocha 6.3
- 3José Fontán 6.9
- 26Weverson ▼ 77' 6.5
- 21T. Fukui ▼ 89' 6.5
- 5David Simão ▼ 70' 6.3
- 10Jason ▼ 88' 6.2
- 89Pedro Santos 7.0
- 2M. Sylla 6.9
- 19A. Trezza ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 22Pablo Gozálbez ▲ 70' 6.2
- 39Henrique Araújo ▲ 70' 6.5
- 6Quaresma ▲ 77' 6.9
- 78Alex Pinto ▲ 88' 6.7
- 9V. Morozov ▲ 89'
- 73Chico Lamba
- 12Thiago Rodrigues
- 44N. Galović
- 14Oriol Busquets
- 14Bruno Varela 6.6
- 76Bruno Gaspar 7.0
- 44Jorge Fernandes 7.3
- 24T. Borevković 7.7
- 13João Teixeira Mendes 6.6
- 10Tiago Silva ▼ 79' 6.9
- 8Tomás Händel ▼ 68' 6.9
- 11Kaio César ⇢ ▼ 85' 7.7
- 20Samu ▼ 68' 7.2
- 19Ricardo Mangas 7.0
- 7Nélson Oliveira ⚽ ▼ 68' 7.7
Dự bị 9
- 6Manu ▲ 68' 6.3
- 77Nuno Santos ▲ 68' 7.0
- 9J. Ramírez ▲ 68' 6.6
- 28Zé Carlos ▲ 79' 7.0
- 18Telmo Arcanjo ▲ 85' 6.7
- 3M. Villanueva
- 27Charles
- 5Marco Cruz
- 22Alberto Costa
Thống kê
17⚑6
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm10
0Trúng đích4
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
7Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
551Chuyền bóng308
481Chuyền chính xác244
87%Chính xác chuyền79%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu58
46Ghi được101
57Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai57