Vitória S.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
F.C. Arouca

Vitória S.C. vs F.C. Arouca

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 2-2 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 3, hòa 3, F.C. Arouca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 18
Sân vận động
Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
WLWDL F.C. Arouca
  1. 20' D. Michel · Tiago Silva 1-0
  2. 40' Nuno Santos · Kaio César 2-0
  3. 45' Kaio César
  4. HT2-0
  5. 46' M. Sylla Jason
  6. 56' 2-1 Tiago Esgaio
  7. 58' T. Fukui Pedro Santos
  8. 58' D. Nandín G. Yalçın
  9. 67' João Mendes Tiago Silva
  10. 72' 2-2 Chico Lamba
  11. 75' Miguel Puche A. Trezza
  12. 76' Nélson Oliveira Nuno Santos
  13. 80' Weverson
  14. 81' Marco Cruz Zé Carlos
  15. 81' Telmo Arcanjo Samu
  16. 85' Nico Mantl
  17. 90'+2 Dylan Nandín
  18. 90' Henrique Araújo Pablo Gozálbez
  19. FT2-2

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Freire
  1. 14Bruno Varela 7.7
  2. 28Zé Carlos ▼ 81' 6.3
  3. 15Óscar Rivas 6.7
  4. 24T. Borevković 6.9
  5. 2Miguel Maga 7.7
  6. 8Tomás Händel 6.9
  7. 10Tiago Silva ▼ 67' 7.9
  8. 11Kaio César 7.3
  9. 20Samu ▼ 81' 6.6
  10. 77Nuno Santos ▼ 76' 7.9
  11. 86D. Michel 7.3

Dự bị 9

  1. 17João Mendes ▲ 67' 6.9
  2. 7Nélson Oliveira ▲ 76' 6.3
  3. 5Marco Cruz ▲ 81' 6.9
  4. 18Telmo Arcanjo ▲ 81' 6.3
  5. 27Charles
  6. 9J. Ramírez
  7. 92Diogo Sousa
  8. 96Rodrigo Silva
  9. 3M. Villanueva
F.C. Arouca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vasco Seabra
  1. 58N. Mantl 7.3
  2. 28Tiago Esgaio 8.2
  3. 73Chico Lamba 7.7
  4. 3José Fontán 7.0
  5. 26Weverson 6.6
  6. 5David Simão 7.9
  7. 89Pedro Santos ▼ 58' 6.3
  8. 19A. Trezza ▼ 75' 6.7
  9. 22Pablo Gozálbez ▼ 90' 6.7
  10. 10Jason ▼ 46' 6.5
  11. 50G. Yalçın ▼ 58' 6.2

Dự bị 9

  1. 2M. Sylla ▲ 46' 7.0
  2. 21T. Fukui ▲ 58' 6.9
  3. 23D. Nandín ▲ 58' 6.7
  4. 11Miguel Puche ▲ 75' 7.2
  5. 39Henrique Araújo ▲ 90' 6.3
  6. 31M. Loum
  7. 1João Valido
  8. 78Alex Pinto
  9. 13B. Popović

Thống kê

019
530
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm19
7Trúng đích6
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn6
9Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
423Chuyền bóng387
351Chuyền chính xác314
83%Chính xác chuyền81%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

58Trận đấu39
101Ghi được46
57Thủng lưới57
1.74Bàn thắng mỗi trận1.18
23Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu