Vitória S.C. vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 1-3 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 3, hòa 3, F.C. Arouca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
- Trọng tài
- Artur Soares Dias
- Phong độ
- LLWLD Vitória S.C.
- WWLWD F.C. Arouca
- 13' 0-1 João Basso · David Simão
- 26' Ó. Estupiñán · João Ferreira 1-1
- 28' Kouassi Eboue
- 35' 1-2 Antony · A. Bukia
- 41' 1-3 A. Bukia · André Silva
- HT1-3
- 46' ▲ André Almeida ▼ Tiago Silva
- 46' ▲ Ricardo Quaresma ▼ João Ferreira
- 48' Nino Galović
- 62' ▲ N. Janvier ▼ Alfa Semedo
- 62' ▲ Geny ▼ Rúben Lameiras
- 67' Nelson Luz
- 67' ▲ Nélson Luz ▼ Bruno Duarte
- 70' David Simão
- 72' ▲ Leandro Silva ▼ David Simão
- 80' Ricardo Quaresma
- 82' ▲ Tiago Esgaio ▼ A. Bukia
- 86' Nicolas Janvier
- 88' Jorge Fernandes
- 89' Leandro Silva
- 90' ▲ Bruno Marques ▼ Quaresma
- FT1-3
Đội hình
- 14Bruno Varela 6.5
- 44Jorge Fernandes 6.7
- 6A. Mumin 6.7
- 23João Ferreira ⇢ ▼ 46' 6.3
- 91Hélder Sá 6.2
- 88Tiago Silva ▼ 46' 6.3
- 30Alfa Semedo ▼ 62' 6.2
- 8Rúben Lameiras ▼ 62' 6.5
- 16Rochinha 7.0
- 19Ó. Estupiñán ⚽ 6.9
- 9Bruno Duarte ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 70André Almeida ▲ 46' 6.7
- 7Ricardo Quaresma ▲ 46' 6.3
- 98N. Janvier ▲ 62' 6.3
- 21Geny ▲ 62' 6.5
- 20Nélson Luz ▲ 67' 6.5
- 29M. Trmal
- 28Sílvio
- 5Rafa Soares
- 4T. Borevković
- 1Victor Braga 7.2
- 44N. Galović 7.2
- 72Thales 6.2
- 6Quaresma ▼ 90' 7.2
- 13João Basso ⚽ 7.6
- 20Pedro Moreira 7.2
- 5David Simão ⇢ ▼ 72' 7.0
- 18E. Kouassi 6.6
- 10A. Bukia ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.2
- 7André Silva ⇢ 7.3
- 27Antony ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 21Leandro Silva ▲ 72' 6.9
- 31Tiago Esgaio ▲ 82' 6.6
- 99Bruno Marques ▲ 90'
- 12E. Zubas
- 14Pité
- 60Marco Soares
- 22A. Ruiz
- 53A. Ba
- 78Tiago Araújo
Thống kê
04⚑4
⚑940
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm14
5Trúng đích7
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc9
2Việt vị0
19Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
4Cứu thua4
374Chuyền bóng424
296Chuyền chính xác345
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu38
69Ghi được36
51Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai22