Rio Ave F.C. vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 0-1 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 2, hòa 3, Vitória S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- LWLDL Vitória S.C.
- 18' Marios Vrousai
- 26' Miguel Maga
- 29' Marios Vrousai
- 29' Francisco Petrasso
- 29' Marios Vrousai
- 35' 0-1 O. Camara
- HT0-1
- 46' ▲ J. Brabec ▼ F. Petrasso
- 46' ▲ G. Liavas ▼ O. Pohlmann
- 46' ▲ T. Strata ▼ Maga
- 59' ▲ Samu ▼ T. Arcanjo
- 60' Rodrigo Abascal
- 63' Beni Mukendi
- 67' ▲ M. Mitrovic ▼ Beni
- 67' ▲ N. Oliveira ▼ A. Ndoye
- 70' Clayton
- 73' ▲ V. Felix ▼ N. Saviolo
- 78' ▲ A. Papakanellos ▼ T. Nikitscher
- 78' ▲ J. Tome ▼ N. Abbey
- 89' ▲ K. Zoabi ▼ B. Aguilera Zamora
- 90'+1 Vando Félix
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Miszta 6.9
- 23F. Petrasso ▼ 46' 6.3
- 4J. Panzo 7.0
- 6N. Abbey ▼ 78' 6.6
- 17M. Vrousai 5.0
- 44T. Nikitscher ▼ 78' 6.5
- 10B. Aguilera Zamora ▼ 89' 6.2
- 3N. Athanasiou 6.9
- 11Andre Luiz 7.2
- 9Clayton 6.2
- 80O. Pohlmann ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 29A. Pastor
- 14K. Zoabi ▲ 89'
- 18D. Spikic
- 19A. Papakanellos ▲ 78' 6.3
- 20J. Tome ▲ 78' 6.9
- 21J. Graca
- 32J. Brabec ▲ 46' 7.5
- 54G. Liavas ▲ 46' 6.9
- 63J. Lomboto
- 25J. Castillo 7.3
- 2Maga ▼ 46' 6.7
- 4O. Rivas Viondi 7.6
- 26R. Abascal 7.2
- 13J. I. Mendes 7.0
- 18T. Arcanjo ▼ 59' 7.2
- 16Beni ▼ 67' 6.6
- 30G. Nogueira 7.3
- 48N. Saviolo ▼ 73' 7.6
- 90A. Ndoye ▼ 67' 6.3
- 19O. Camara ⚽ 6.2
Dự bị 10
- 27Charles Silva
- 3M. Nobrega
- 6M. Mitrovic ▲ 67' 6.3
- 7N. Oliveira ▲ 67' 6.3
- 17O. Lebedenko
- 20Samu ▲ 59' 6.5
- 22F. Blanco
- 23D. Sousa
- 66T. Strata ▲ 46' 6.6
- 21V. Felix ▲ 73' 6.3
Thống kê
14⚑6
⚑640
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm16
2Trúng đích3
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
6Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
374Chuyền bóng477
318Chuyền chính xác421
85%Chính xác chuyền88%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
38Trận đấu46
44Ghi được69
64Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai36