Vitória S.C. vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 1-3 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 5, hòa 3, Rio Ave F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
- Trọng tài
- Gustavo Correia
- Phong độ
- LWLDL Vitória S.C.
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 23' 0-1 Carlos Mané · Gelson Dala
- 32' 0-2 Rafael Camacho · Gelson Dala
- HT0-2
- 58' Ricardo Quaresma
- 62' ▲ M. Edwards ▼ André Almeida
- 62' ▲ Bruno Duarte ▼ Rúben Lameiras
- 66' ▲ Pedro Amaral ▼ Sávio
- 66' ▲ Tarantini ▼ Francisco Geraldes
- 70' Ricardo Quaresma 1-2
- 74' ▲ Ronan ▼ Gelson Dala
- 74' 1-3 Gelson Dala
- 75' ▲ Guga ▼ Rafael Camacho
- 79' ▲ Anderson Cruz ▼ Carlos Mané
- 81' ▲ Rochinha ▼ G. Mensah
- 84' Jorge Fernandes
- 88' Ivo Pinto
- 89' Pedro Amaral
- FT1-3
Đội hình
- 1Bruno Varela 5.0
- 44Jorge Fernandes 5.9
- 17F. Sacko 7.3
- 14G. Mensah ▼ 81' 6.3
- 6A. Mumin 6.7
- 11André André 7.7
- 19Pepelu 7.0
- 70André Almeida ▼ 62' 7.0
- 10Ricardo Quaresma ⚽ 7.2
- 23Rúben Lameiras ▼ 62' 6.5
- 31O. Estupiñán 6.6
Dự bị 9
- 7M. Edwards ▲ 62' 6.9
- 9Bruno Duarte ▲ 62' 5.9
- 16Rochinha ▲ 81' 6.9
- 29M. Trmal
- 88Miguel Luís
- 5E. Suliman
- 25A. Wakaso
- 60Z. Ouattara
- 86N. Holm
- 1P. Kieszek 7.9
- 25Ivo Pinto 6.7
- 33Aderllan Santos 7.9
- 36Sávio ▼ 66' 6.9
- 4Nélson Monte 6.7
- 18Pelé 6.2
- 5Filipe Augusto 6.6
- 11Francisco Geraldes ▼ 66' 6.3
- 21Carlos Mané ⚽ ▼ 79' 7.3
- 7Gelson Dala ⚽ ⇢2 ▼ 74' 8.9
- 64Rafael Camacho ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 24Pedro Amaral ▲ 66' 6.2
- 8Tarantini ▲ 66' 6.2
- 19Ronan ▲ 74' 6.3
- 16Guga ▲ 75' 6.5
- 10Anderson Cruz ▲ 79' 6.3
- 22Léo
- 80Diogo Teixeira
- 40R. Meshino
- 20Costinha
Thống kê
02⚑11
⚑020
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm5
7Trúng đích3
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
11Phạt góc0
3Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
520Chuyền bóng320
448Chuyền chính xác236
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 20 | +45 | 85 | |
| 2 | 34 | 74 - 29 | +45 | 80 | |
| 3 | 34 | 69 - 27 | +42 | 76 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 64 | |
| 5 | 34 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 36 | +8 | 46 | |
| 7 | 34 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 9 | 34 | 40 - 48 | -8 | 40 | |
| 10 | 34 | 25 - 35 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 42 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 31 - 48 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 59 | -29 | 25 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
37Trận đấu44
38Ghi được38
46Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai24