Rio Ave F.C. vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 2-2 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 2, hòa 3, Vitória S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- LWLDL Vitória S.C.
- 6' Clayton · E. Tıknaz 1-0
- 30' Nélson Oliveira
- 38' Fábio Ronaldo 2-0
- 45'+3 ▲ Gustavo Silva ▼ Nélson Oliveira
- HT2-0
- 50' Aderllan Santos
- 51' 2-1 Óscar Rivas
- 58' ▲ Tiago Morais ▼ Fábio Ronaldo
- 58' 2-2 Gustavo Silva · Manu
- 67' ▲ O. Pohlmann ▼ João Novais
- 67' ▲ B. Aguilera ▼ E. Tıknaz
- 67' ▲ João Tomé ▼ O. Richards
- 69' Óscar Rivas
- 74' ▲ João Mendes ▼ Samu
- 84' ▲ Zé Carlos ▼ Tiago Silva
- 84' ▲ Telmo Arcanjo ▼ Kaio César
- 84' ▲ Bica ▼ Nuno Santos
- 88' Martim Neto
- 89' ▲ Valentim Sousa ▼ Kiko Bondoso
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Miszta 6.5
- 17M. Vrousai 6.2
- 4Patrick William 6.3
- 33Aderllan Santos 6.6
- 98O. Richards ▼ 67' 6.6
- 34E. Tıknaz ⇢ ▼ 67' 7.3
- 76Martim Neto 6.6
- 19Kiko Bondoso ▼ 89' 7.0
- 6João Novais ▼ 67' 6.3
- 77Fábio Ronaldo ⚽ ▼ 58' 7.0
- 9Clayton ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 11Tiago Morais ▲ 58' 6.3
- 80O. Pohlmann ▲ 67' 6.7
- 16B. Aguilera ▲ 67' 6.3
- 20João Tomé ▲ 67' 6.7
- 94Valentim Sousa ▲ 89'
- 43João Muniz
- 18Jhonatan
- 10A. Oudrhiri
- 22Koka
- 14Bruno Varela 6.3
- 22Alberto Costa 7.3
- 44Jorge Fernandes 6.9
- 15Óscar Rivas ⚽ 7.3
- 13João Teixeira Mendes 6.6
- 10Tiago Silva ▼ 84' 7.2
- 6Manu ⇢ 7.7
- 20Samu ▼ 74' 7.0
- 11Kaio César ▼ 84' 7.0
- 7Nélson Oliveira ▼ 45' 6.3
- 77Nuno Santos ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 71Gustavo Silva ⚽ ▲ 45' 7.3
- 17João Mendes ▲ 74' 6.5
- 28Zé Carlos ▲ 84' 6.6
- 18Telmo Arcanjo ▲ 84' 6.3
- 79Bica ▲ 84' 6.6
- 5Marco Cruz
- 2Miguel Maga
- 27Charles
- 3M. Villanueva
Thống kê
02⚑0
⚑210
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm16
4Trúng đích5
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
0Phạt góc2
2Việt vị3
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
327Chuyền bóng548
227Chuyền chính xác459
69%Chính xác chuyền84%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
46Trận đấu58
57Ghi được101
76Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai57