S.C. Braga vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 2-0 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 5, hòa 2, Gil Vicente F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Phong độ
- DWWLW S.C. Braga
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- 10' Roger Fernandes 1-0
- 15' Jorge Aguirre
- HT1-0
- 59' ▲ A. El Ouazzani ▼ Fran Navarro
- 59' ▲ Gabri Martínez ▼ Ismaël Gharbi
- 71' ▲ Diego Rodrigues ▼ J. Gorby
- 71' ▲ U. Račić ▼ João Moutinho
- 73' ▲ J. Castillo ▼ Santi García
- 77' ▲ T. Touré ▼ Sergio Bermejo
- 81' Roger Fernandes 2-0
- 86' ▲ Carlos Eduardo ▼ Félix Correia
- 86' ▲ Jordi Mboula ▼ K. Fujimoto
- 87' ▲ João Vasconcelos ▼ Ricardo Horta
- 87' ▲ Kazu ▼ F. Cáseres
- FT2-0
Đội hình
- 91L. Horníček 7.7
- 13João Ferreira 7.5
- 15Paulo Oliveira 7.7
- 26B. Arrey-Mbi 7.5
- 55Francisco Chissumba 7.5
- 8João Moutinho ▼ 71' 6.9
- 29J. Gorby ▼ 71' 7.5
- 11Roger Fernandes ⚽2 9.2
- 21Ricardo Horta ▼ 87' 6.6
- 20Ismaël Gharbi ▼ 59' 6.9
- 39Fran Navarro ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 9A. El Ouazzani ▲ 59' 6.3
- 77Gabri Martínez ▲ 59' 6.9
- 50Diego Rodrigues ▲ 71' 7.2
- 10U. Račić ▲ 71' 6.6
- 80João Vasconcelos ▲ 87'
- 19Adrián Marín
- 3Robson Bambu
- 12Tiago Sá
- 53Jonatás Noro
- 42Andrew 6.9
- 2Zé Carlos 6.6
- 23Josué Sá 6.6
- 4M. Elimbi 6.9
- 5F. Cáseres ▼ 87' 6.9
- 57Sandro Cruz 6.3
- 22Sergio Bermejo ▼ 77' 6.9
- 10K. Fujimoto ▼ 86' 6.9
- 19Santi García ▼ 73' 6.6
- 9Jorge Aguirre 3.0
- 71Félix Correia ▼ 86' 6.7
Dự bị 9
- 6J. Castillo ▲ 73' 6.3
- 7T. Touré ▲ 77' 7.0
- 29Carlos Eduardo ▲ 86'
- 77Jordi Mboula ▲ 86'
- 88Kazu ▲ 87'
- 16Gui Beleza
- 99Brian Araújo
- 28Diogo Costa
- 45J. Mutombo
Thống kê
00⚑4
⚑201
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm6
6Trúng đích4
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị3
18Phạm lỗi9
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
621Chuyền bóng371
565Chuyền chính xác310
91%Chính xác chuyền84%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
60Trận đấu42
96Ghi được44
60Thủng lưới51
1.6Bàn thắng mỗi trận1.05
22Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai24