Gil Vicente F.C. vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 3-3 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 3, hòa 2, S.C. Braga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- DWWLW S.C. Braga
- -5' Pedro Tiba
- 21' R. Baturina · K. Fujimoto 1-0
- 34' Zé Carlos
- 43' Rúben Fernandes
- HT1-0
- 46' ▲ André Horta ▼ R. Zalazar
- 55' Sikou Niakaté
- 58' ▲ Vitor Carvalho ▼ Al Musrati
- 58' M. Dominguez11m 2-0
- 68' ▲ Marlon ▼ M. Dominguez
- 71' Gabriel Pereira
- 71' Abel Ruíz
- 71' 2-1 S. Banza · S. Saatçı
- 73' ▲ Rony Lopes ▼ J. Mendes
- 75' ▲ M. Gbane ▼ Martim Neto
- 76' Álvaro Djaló
- 78' 2-2 André Horta
- 81' ▲ Pizzi ▼ C. Borja
- 81' ▲ João Moutinho ▼ Álvaro Djaló
- 82' 2-3 André Horta · S. Saatçı
- 87' ▲ R. Wilson ▼ Zé Carlos
- 87' ▲ Murilo ▼ Pedro Tiba
- 87' ▲ Miguel Monteiro ▼ K. Fujimoto
- 89' R. Wilson 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1Vinícius Dias 5.9
- 2Zé Carlos ▼ 87' 6.5
- 13Gabriel Pereira 6.3
- 26Rúben Fernandes 6.0
- 23Leonardo Buta 6.3
- 25Pedro Tiba ▼ 87' 6.2
- 8M. Dominguez ⚽ ▼ 68' 7.5
- 10K. Fujimoto ⇢ ▼ 87' 7.3
- 76Martim Neto ▼ 75' 6.9
- 70Félix Correia 7.2
- 21R. Baturina ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 11Marlon ▲ 68' 6.6
- 24M. Gbane ▲ 75' 6.3
- 14R. Wilson ⚽ ▲ 87' 7.3
- 77Murilo ▲ 87' 6.2
- 27Miguel Monteiro ▲ 87' 6.7
- 35Felipe Silva
- 58Thomas Luciano
- 12Brian Araújo
- 5Kiko Vilas Boas
- 1Matheus 6.9
- 17J. Mendes ▼ 73' 6.5
- 5S. Saatçı ⇢2 6.9
- 4S. Niakaté 5.6
- 26C. Borja ▼ 81' 6.7
- 14Álvaro Djaló ▼ 81' 6.3
- 8Al Musrati ▼ 58' 6.9
- 16R. Zalazar ▼ 46' 7.0
- 21Ricardo Horta 7.3
- 23S. Banza ⚽ 7.5
- 9Abel Ruiz 6.5
Dự bị 9
- 10André Horta ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 18Vitor Carvalho ▲ 58' 6.6
- 20Rony Lopes ▲ 73' 6.7
- 22Pizzi ▲ 81' 6.5
- 28João Moutinho ▲ 81' 6.2
- 91L. Horníček
- 47Diogo Fonseca
- 19Adrián Marín
- 6José Fonte
Thống kê
04⚑4
⚑921
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm21
6Trúng đích6
3Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn6
4Phạt góc9
4Việt vị1
13Phạm lỗi22
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
331Chuyền bóng374
203Chuyền chính xác244
61%Chính xác chuyền65%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu58
49Ghi được116
58Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai77