S.C. Braga vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 0-1 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 5, hòa 2, Gil Vicente F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Trọng tài
- Luis Godinho
- Phong độ
- DWWLW S.C. Braga
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- 27' Kanya Fujimoto
- 44' Mutassim Al Musrati
- HT0-0
- 52' ▲ Fabiano ▼ Leonardo Buta
- 60' Antoine Leautey
- 73' ▲ Francisco Moura ▼ Rodrigo Gomes
- 74' ▲ André Horta ▼ Castro
- 77' ▲ B. Aouacheria ▼ A. Léautey
- 79' ▲ Lucas Mineiro ▼ Ali Musrati
- 79' ▲ Abel Ruiz ▼ Yan Couto
- 83' ▲ Matheus Bueno ▼ K. Fujimoto
- 84' ▲ Élder Santana ▼ Fran Navarro
- 88' ▲ Henrique Gomes ▼ E. Hackman
- 89' 0-1 Henrique Gomes · B. Aouacheria
- 90'+6 Ricardo Horta
- 90' Fabiano Silva
- 90'+5 Žiga Frelih
- FT0-1
Đội hình
- 1Matheus 6.2
- 3Vítor Tormena 6.9
- 16David Carmo 7.0
- 2Yan Couto ▼ 79' 7.5
- 88Castro ▼ 74' 7.0
- 8Ali Musrati ▼ 79' 7.3
- 45Iuri Medeiros 7.2
- 21Ricardo Horta 6.9
- 50Leonardo Buta ▼ 52' 7.2
- 57Rodrigo Gomes ▼ 73' 6.7
- 99Vítor Oliveira 7.0
Dự bị 9
- 70Fabiano ▲ 52' 6.6
- 74Francisco Moura ▲ 73' 6.2
- 10André Horta ▲ 74' 6.2
- 25Lucas Mineiro ▲ 79' 6.3
- 9Abel Ruiz ▲ 79' 5.9
- 12Tiago Sá
- 4Diogo Leite
- 96Miguel Falé
- 15Paulo Oliveira
- 1Ž. Frelih 7.9
- 26Rúben Fernandes 6.9
- 31Talocha 6.7
- 3Lucas Cunha 7.2
- 5E. Hackman ▼ 88' 7.2
- 8Pedrinho 7.3
- 11A. Léautey ▼ 77' 6.3
- 21Vitor Carvalho 6.3
- 10K. Fujimoto ▼ 83' 7.3
- 9Fran Navarro ▼ 84' 6.7
- 29Samuel Lino 6.2
Dự bị 9
- 7B. Aouacheria ▲ 77' 7.0
- 57Matheus Bueno ▲ 83' 6.3
- 93Élder Santana ▲ 84' 6.5
- 55Henrique Gomes ⚽ ▲ 88' 7.3
- 17Boubacar Hanne
- 6João Afonso
- 4Diogo Silva
- 42Andrew
- 19J. Calero
Thống kê
03⚑7
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm12
4Trúng đích2
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
7Phạt góc2
6Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
519Chuyền bóng504
431Chuyền chính xác399
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
60Trận đấu43
99Ghi được62
62Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận1.44
26Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai37