Gil Vicente F.C. vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 0-0 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 3, hòa 2, S.C. Braga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- DWWLW S.C. Braga
- 42' Sandro Cruz
- 45' Vítor Carvalho
- HT0-0
- 58' ▲ Jordi Mboula ▼ T. Touré
- 58' ▲ Roberto Fernández ▼ Roger Fernandes
- 71' Jordi Mboula
- 75' ▲ J. Mendes ▼ Víctor Gómez
- 75' ▲ J. Gorby ▼ André Horta
- 76' ▲ João Marques ▼ A. El Ouazzani
- 77' Kanya Fujimoto
- 78' ▲ Jorge Aguirre ▼ Cauê
- 78' ▲ M. Dominguez ▼ J. Castillo
- 82' Andrew
- 82' ▲ Yuri Ribeiro ▼ Adrián Marín
- 87' ▲ Diego Collado ▼ Félix Correia
- FT0-0
Đội hình
- 42Andrew 7.3
- 2Zé Carlos 7.9
- 39Jonathan Buatu 7.2
- 26Rúben Fernandes ▼ 58' 7.2
- 57Sandro Cruz 6.5
- 24M. Gbane 6.9
- 6J. Castillo ▼ 78' 6.7
- 7T. Touré ▼ 58' 7.0
- 10K. Fujimoto 6.9
- 71Félix Correia ▼ 87' 7.2
- 20Cauê ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 77Jordi Mboula ▲ 58' 6.5
- 9Jorge Aguirre ▲ 78' 6.2
- 8M. Dominguez ▲ 78' 7.0
- 11Diego Collado ▲ 87' 6.6
- 15Y. Sithole
- 99Brian Araújo
- 23Josué Sá
- 45J. Mutombo
- 19Santi García
- 1Matheus 7.3
- 2Víctor Gómez ▼ 75' 6.9
- 15Paulo Oliveira 7.9
- 26B. Arrey-Mbi 7.3
- 19Adrián Marín ▼ 82' 6.9
- 6Vitor Carvalho 7.0
- 10André Horta ▼ 75' 7.5
- 11Roger Fernandes ▼ 58' 6.9
- 21Ricardo Horta 6.9
- 77Gabri Martínez 7.0
- 9A. El Ouazzani ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 90Roberto Fernández ▲ 58' 6.3
- 17J. Mendes ▲ 75' 6.3
- 29J. Gorby ▲ 75' 6.9
- 33João Marques ▲ 76' 6.7
- 25Yuri Ribeiro ▲ 82' 7.5
- 4S. Niakaté
- 91L. Horníček
- 80João Vasconcelos
- 22T. Helguera
Thống kê
04⚑4
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
1.44Bàn thắng ngăn chặn1.44
439Chuyền bóng462
359Chuyền chính xác373
82%Chính xác chuyền81%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
42Trận đấu60
44Ghi được96
51Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn34
24Hiệp hai48