Gil Vicente F.C. vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 0-1 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 25 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 3, hòa 2, S.C. Braga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Trọng tài
- Tiago Martins
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- DWWLW S.C. Braga
- 4' 0-1 Vítor Oliveira
- HT0-1
- 49' Pedrinho
- 49' André Castro
- 60' ▲ Fabiano ▼ Iuri Medeiros
- 60' ▲ Lucas Mineiro ▼ Castro
- 61' Nuno Sequeira
- 70' ▲ Matheus Bueno ▼ K. Fujimoto
- 70' ▲ Vítor Tormena ▼ Nuno Sequeira
- 70' ▲ Francisco Moura ▼ Galeno
- 77' ▲ Boubacar Hanne ▼ A. Léautey
- 77' ▲ Élder Santana ▼ Fran Navarro
- 81' Vítor Oliveira
- 83' ▲ G. Aburjania ▼ Pedrinho
- 86' ▲ Chiquinho ▼ Vítor Tormena
- 90'+2 Francisco Moura
- FT0-1
Đội hình
- 1Ž. Frelih 6.9
- 26Rúben Fernandes 7.0
- 31Talocha 6.6
- 3Lucas Cunha 7.2
- 5E. Hackman 6.9
- 8Pedrinho ▼ 83' 7.3
- 11A. Léautey ▼ 77' 6.7
- 21Vitor Carvalho 7.0
- 10K. Fujimoto ▼ 70' 7.3
- 9Fran Navarro ▼ 77' 6.9
- 29Samuel Lino 7.2
Dự bị 9
- 57Matheus Bueno ▲ 70' 6.9
- 17Boubacar Hanne ▲ 77' 6.5
- 93Élder Santana ▲ 77' 6.3
- 15G. Aburjania ▲ 83' 6.6
- 42Andrew
- 55Henrique Gomes
- 4Diogo Silva
- 19J. Calero
- 7B. Aouacheria
- 1Matheus 8.5
- 15Paulo Oliveira 7.2
- 5Nuno Sequeira ▼ 70' 7.3
- 4Diogo Leite 7.5
- 2Yan Couto 7.2
- 88Castro ▼ 60' 6.9
- 8Ali Musrati 7.3
- 45Iuri Medeiros ▼ 60' 7.5
- 21Ricardo Horta 6.6
- 90Galeno ▼ 70' 7.5
- 99Vítor Oliveira ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 70Fabiano ▲ 60' 6.9
- 25Lucas Mineiro ▲ 60' 6.7
- 3Vítor Tormena ▲ 70' 6.6
- 74Francisco Moura ▲ 70' 6.9
- 22Chiquinho ▲ 86' 6.0
- 12Tiago Sá
- 9Abel Ruiz
- 10André Horta
- 19Mario González
Thống kê
01⚑11
⚑240
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm13
7Trúng đích4
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
11Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
3Cứu thua6
459Chuyền bóng416
354Chuyền chính xác328
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu60
62Ghi được99
49Thủng lưới62
1.44Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới26
22Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai47