Gil Vicente F.C. vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 0-1 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 3, hòa 2, S.C. Braga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Trọng tài
- João Pedro Pinheiro
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- DWWLW S.C. Braga
- 28' Fran Navarro
- HT0-0
- 46' ▲ Paulo Oliveira ▼ Nuno Sequeira
- 56' ▲ S. Banza ▼ Abel Ruiz
- 58' Vítor Carvalho
- 61' Vítor Tormena
- 67' 0-1 Iuri Medeiros · Vítinha
- 69' Henrique Gomes
- 69' ▲ U. Račić ▼ Vítinha
- 69' ▲ Rodrigo Gomes ▼ André Horta
- 78' ▲ M. Arai ▼ K. Fujimoto
- 78' ▲ A. Alipourghara ▼ Murilo
- 82' ▲ Carraça ▼ Danilo Veiga
- 83' ▲ Pedro Tiba ▼ Matheus Bueno
- 84' ▲ Castro ▼ Iuri Medeiros
- 88' ▲ G. Aburjania ▼ B. Aouacheria
- 90' Giorgi Aburjania
- 90'+4 Simon Banza
- 90'+2 Matheus
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Kritsyuk 7.3
- 78Danilo Veiga ▼ 82' 7.0
- 3Lucas Cunha 7.2
- 26Rúben Fernandes 7.2
- 55Henrique Gomes 7.3
- 10K. Fujimoto ▼ 78' 6.9
- 21Vitor Carvalho 7.3
- 57Matheus Bueno ▼ 83' 6.9
- 7B. Aouacheria ▼ 88' 6.9
- 9Fran Navarro 6.3
- 77Murilo ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 18M. Arai ▲ 78' 6.0
- 30A. Alipourghara ▲ 78' 6.5
- 15Carraça ▲ 82' 6.9
- 25Pedro Tiba ▲ 83' 6.9
- 8G. Aburjania ▲ 88'
- 16Andre Simões
- 4Manuel Lopes
- 12Brian Araújo
- 5E. Hackman
- 1Matheus 7.5
- 70Fabiano 7.5
- 3Vítor Tormena 7.3
- 4S. Niakaté 7.2
- 6Nuno Sequeira ▼ 46' 6.9
- 45Iuri Medeiros ⚽ ▼ 84' 8.3
- 8Ali Musrati 7.0
- 10André Horta ▼ 69' 7.0
- 21Ricardo Horta 7.5
- 99Vítinha ⇢ ▼ 69' 6.2
- 9Abel Ruiz ▼ 56' 7.2
Dự bị 9
- 15Paulo Oliveira ▲ 46' 6.9
- 23S. Banza ▲ 56' 6.9
- 19U. Račić ▲ 69' 6.7
- 7Rodrigo Gomes ▲ 69' 6.2
- 88Castro ▲ 84' 6.3
- 14Álvaro Djaló
- 12Tiago Sá
- 2Víctor Gómez
- 18D. Lainez
Thống kê
04⚑5
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc8
1Việt vị5
16Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
5Cứu thua3
386Chuyền bóng450
304Chuyền chính xác368
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
47Trận đấu60
55Ghi được126
59Thủng lưới68
1.17Bàn thắng mỗi trận2.1
13Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn38
27Hiệp hai65