S.C. Braga vs Gil Vicente F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 2-1 Gil Vicente F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 5, hòa 2, Gil Vicente F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Phong độ
- DWWLW S.C. Braga
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- 39' Abel Ruiz · C. Borja 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ S. Niakaté ▼ Paulo Oliveira
- 59' 1-1 A. Alipour11m
- 61' Leonardo Buta
- 66' Gabriel Pereira
- 73' ▲ C. Ndour ▼ R. Zalazar
- 73' ▲ Álvaro Djaló ▼ C. Borja
- 74' ▲ Murilo ▼ T. Touré
- 74' ▲ Pedro Tiba ▼ M. Dominguez
- 82' Ali Alipour
- 85' ▲ J. Mendes ▼ Roger Fernandes
- 85' ▲ Pizzi ▼ Bruma
- 89' ▲ J. Castillo ▼ Martim Neto
- 89' S. Banza · J. Mendes 2-1
- 90'+4 ▲ K. Fujimoto ▼ Leonardo Buta
- 90'+4 ▲ Kazu ▼ M. Gbane
- FT2-1
Đội hình
- 1Matheus 6.9
- 2Víctor Gómez 7.0
- 5S. Saatçı 6.3
- 15Paulo Oliveira ▼ 57' 6.9
- 26C. Borja ⇢ ▼ 73' 7.0
- 11Roger Fernandes ▼ 85' 7.0
- 16R. Zalazar ▼ 73' 7.5
- 28João Moutinho 7.7
- 7Bruma ▼ 85' 7.2
- 23S. Banza ⚽ 7.6
- 9Abel Ruiz ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 4S. Niakaté ▲ 57' 6.3
- 10C. Ndour ▲ 73' 6.6
- 14Álvaro Djaló ▲ 73' 6.7
- 17J. Mendes ▲ 85' 7.2
- 22Pizzi ▲ 85' 6.6
- 20Rony Lopes
- 6José Fonte
- 91L. Horníček
- 18Vitor Carvalho
- 42Andrew 7.0
- 67Alex Pinto 6.3
- 13Gabriel Pereira 6.9
- 26Rúben Fernandes ▼ 85' 7.0
- 23Leonardo Buta ▼ 90' 7.5
- 70Félix Correia 6.7
- 24M. Gbane ▼ 90' 6.5
- 76Martim Neto ▼ 89' 6.6
- 7T. Touré ▼ 74' 7.2
- 8M. Dominguez ▼ 74' 6.9
- 9A. Alipour ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 77Murilo ▲ 74' 6.3
- 25Pedro Tiba ▲ 74' 6.2
- 6J. Castillo ▲ 89' 6.5
- 10K. Fujimoto ▲ 90' 6.3
- 88Kazu ▲ 90' 6.5
- 12Brian Araújo
- 39Jonathan Buatu
- 58Thomas Luciano
- 35Felipe Silva
Thống kê
00⚑8
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm11
4Trúng đích4
12Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
516Chuyền bóng333
448Chuyền chính xác260
87%Chính xác chuyền78%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu39
116Ghi được49
78Thủng lưới58
2Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn20
77Hiệp hai29