Moreirense F.C. vs Portimonense S.C.
Tỷ số chung cuộc: Moreirense F.C. 5-2 Portimonense S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreirense F.C. thắng 6, hòa 2, Portimonense S.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Parque Desportivo Comendador Joaquim de Almeida Freitas, Moreira de Cónegos
- Phong độ
- LWLLW Moreirense F.C.
- WDLLL Portimonense S.C.
- 23' Maracás · André Luís 1-0
- 25' Madson · André Luís 2-0
- 38' João Camacho
- 40' 2-1 S. Jasper · Carlinhos
- HT2-1
- 46' ▲ Estrela ▼ Paulinho
- 47' Gonçalo Costa
- 56' Filipe Relvas
- 65' ▲ K. Kodisang ▼ João Camacho
- 69' ▲ Zinho ▼ Dener
- 69' ▲ Rildo ▼ S. Jasper
- 74' 2-2 Filipe Relvas · Gonçalo Costa
- 76' Wallisson Luiz
- 78' ▲ J. Antonisse ▼ Madson
- 78' ▲ Rúben Ismael ▼ Wallisson
- 79' ▲ G. Frimpong ▼ Pedro Amador
- 81' ▲ M. Seck ▼ Hélio Varela
- 84' André Luís · K. Kodisang 3-2
- 89' K. Kodisang · G. Frimpong 4-2
- 90' ▲ Matheus Aiás ▼ Alan
- 90'+2 Matheus Aiás · K. Kodisang 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 40Kewin 6.3
- 76Dinis Pinto 6.6
- 44Marcelo 7.2
- 26Maracás ⚽ 7.3
- 18Pedro Amador ▼ 79' 6.3
- 80L. Ofori 7.2
- 8Wallisson ▼ 78' 7.2
- 31Madson ⚽ ▼ 78' 7.7
- 11Alan ▼ 90' 7.5
- 19João Camacho ▼ 65' 6.6
- 9André Luís ⚽ ⇢2 9.2
Dự bị 9
- 21K. Kodisang ⚽ ▲ 65' 9.3
- 17J. Antonisse ▲ 78' 6.9
- 6Rúben Ismael ▲ 78' 6.3
- 23G. Frimpong ▲ 79' 7.3
- 7Matheus Aiás ⚽ ▲ 90' 7.7
- 14Carlos Ponck
- 66Gilberto Batista
- 10Pedro Aparício
- 22Caio Secco
- 12Vinícius 6.2
- 27Guga 5.6
- 44Pedrão 6.3
- 22Filipe Relvas ⚽ 7.0
- 18Gonçalo Costa ⇢ 5.9
- 13Dener ▼ 69' 6.2
- 25Lucas Ventura 6.3
- 7S. Jasper ⚽ ▼ 69' 7.5
- 11Carlinhos ⇢ 6.3
- 77Hélio Varela ▼ 81' 6.9
- 9Paulinho ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 20Estrela ▲ 46' 6.5
- 99Zinho ▲ 69' 6.2
- 37Rildo ▲ 69' 6.2
- 14M. Seck ▲ 81' 5.7
- 28Luan
- 6Ricardo Sousa
- 76Alcobia
- 17Davis
- 32Kosuke Nakamura
Thống kê
02⚑7
⚑720
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
7Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
405Chuyền bóng415
335Chuyền chính xác330
83%Chính xác chuyền80%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu45
43Ghi được52
42Thủng lưới91
1.05Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai30