Portimonense S.C. vs Moreirense F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 0-2 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 29 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 2, hòa 2, Moreirense F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Trọng tài
- Joao Pedro Pinheiro, Portugal
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- LWLLW Moreirense F.C.
- 34' 0-1 Chiquinho · João Aurélio
- 43' Vitor Tormena
- HT0-1
- 46' ▲ Dener ▼ Tormena
- 60' 0-2 Heriberto Tavares · Chiquinho
- 71' ▲ Lucas ▼ Pedro Nuno
- 75' Pedro Sá
- 77' ▲ Ruster ▼ Lucas Fernandes
- 77' ▲ D. Texeira ▼ Heriberto Tavares
- 78' ▲ Wellington Carvalho ▼ Bruno Tabata
- 82' Ibrahima Camará
- 87' Ruster D'Ajuda
- 87' ▲ Fabio Pacheco ▼ Arsénio
- FT0-2
Đội hình
- 1Ricardo Ferreira 6.7
- 26Ruben Fernandes 6.7
- 19Henrique 6.6
- 3Lucas 7.1
- 30Tormena ▼ 46' 6.6
- 8Paulinho 7.5
- 21Pedro Sá 7.4
- 25Lucas Fernandes ▼ 77' 7.2
- 11Bruno Tabata ▼ 78' 6.9
- 9J. Martínez 7.8
- 77Aylton Boa Morte 6.8
Dự bị 7
- 7Dener ▲ 46' 7.4
- 33Ruster ▲ 77' 6.4
- 27Wellington Carvalho ▲ 78' 6.8
- 4Jadson
- 6E. Hackman
- 22Leonardo
- 13Felipe Macedo
- 88Pedro Trigueira 9.0
- 23R. Halliche 7.2
- 2João Aurélio ⇢ 7.2
- 4Iago Santos 7.3
- 82A. D'Alberto 7.0
- 91Neto 7.1
- 27Pedro Nuno ▼ 71' 7.2
- 22Chiquinho ⚽ ⇢ 8.6
- 73Heriberto Tavares ⚽ ▼ 77' 7.2
- 7I. Camará 5.8
- 77Arsénio ▼ 87' 6.5
Dự bị 7
- 17Lucas ▲ 71' 6.5
- 9D. Texeira ▲ 77' 6.7
- 6Fabio Pacheco ▲ 87'
- 8Alan Schons
- 14Ivanildo Fernandes
- 1Nuno Macedo
- 10B. Aouacheria
Thống kê
03⚑9
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm13
8Trúng đích5
11Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
9Phạt góc6
5Việt vị4
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua8
405Chuyền bóng371
313Chuyền chính xác273
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 31 | +72 | 87 | |
| 2 | 34 | 74 - 20 | +54 | 85 | |
| 3 | 34 | 72 - 33 | +39 | 74 | |
| 4 | 34 | 56 - 37 | +19 | 67 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 39 - 44 | -5 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 52 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 9 | 34 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 42 | |
| 11 | 34 | 44 - 59 | -15 | 39 | |
| 12 | 34 | 26 - 44 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 28 - 39 | -11 | 36 | |
| 14 | 34 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 54 | -14 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 73 | -40 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 64 | -37 | 20 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga
So sánh
35Trận đấu37
45Ghi được46
61Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai23