Moreirense F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Portimonense S.C.

Moreirense F.C. vs Portimonense S.C.

Tỷ số chung cuộc: Moreirense F.C. 1-0 Portimonense S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 30 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreirense F.C. thắng 6, hòa 2, Portimonense S.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
Sân vận động
Parque Desportivo Comendador Joaquim de Almeida Freitas, Moreira de Cónegos
Trọng tài
Gustavo Correia
Phong độ
LWLLW Moreirense F.C.
WDLLL Portimonense S.C.
  1. 7' Iago Santos · Abdu Conté 1-0
  2. 45' Pedro Sá
  3. 45' Jadson
  4. HT1-0
  5. 46' J. Martínez Henrique
  6. 46' Lucas Fernandes Pedro Sá
  7. 58' William Rocha
  8. 60' Iury
  9. 61' L. Singh Pedro Nuno
  10. 64' M. Moreno J. Cevallos
  11. 68' João Aurélio
  12. 70' Nenê Fábio Abreu
  13. 76' Luiz Henrique Filipe Soares
  14. 81' William Rocha
  15. 81' William Rocha
  16. 90' Nenê
  17. FT1-0

Đội hình

Moreirense F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vítor Campelos
  1. 14Mateus Pasinato 7.7
  2. 19S. Vitória 7.2
  3. 2João Aurélio 6.9
  4. 4Iago Santos 8.1
  5. 75Abdu Conté 7.7
  6. 6Fábio Pacheco 7.1
  7. 26Alex Soares 6.5
  8. 27Pedro Nuno ▼ 61' 7.0
  9. 21Filipe Soares ▼ 76' 7.5
  10. 10B. Aouacheria 7.1
  11. 29Fábio Abreu ▼ 70' 6.6

Dự bị 7

  1. 22L. Singh ▲ 61' 6.3
  2. 7Nenê ▲ 70' 6.5
  3. 97Luiz Henrique ▲ 76' 6.6
  4. 5A. D'Alberto
  5. 16Sori Mané
  6. 88Pedro Trigueira
  7. 3L. Rosić
Portimonense S.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: António Folha
  1. 1Ricardo Ferreira 6.5
  2. 19Henrique ▼ 46' 6.1
  3. 22K. Anzai 7.0
  4. 4Jadson 6.6
  5. 28Willyan 6.5
  6. 25J. Cevallos ▼ 64' 6.4
  7. 21Pedro Sá ▼ 46' 6.6
  8. 5Rômulo 6.8
  9. 10Bruno Tabata 7.0
  10. 77Aylton Boa Morte 7.0
  11. 95Iury 6.5

Dự bị 7

  1. 9J. Martínez ▲ 46' 6.5
  2. 29Lucas Fernandes ▲ 46' 7.1
  3. 11M. Moreno ▲ 64' 6.7
  4. 3Lucas Possignolo
  5. 92Rodrigo
  6. 7Dener
  7. 16S. Gonda

Thống kê

020
351
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
0Phạt góc3
3Việt vị1
20Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
294Chuyền bóng396
221Chuyền chính xác303
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 74 - 22 +52 82
2
S.L. Benfica
34 71 - 26 +45 77
3
S.C. Braga
34 61 - 40 +21 60
4
Sporting CP
34 49 - 34 +15 60
5
Rio Ave F.C.
34 48 - 36 +12 55
6
F.C. Famalicão
34 53 - 51 +2 54
7
Vitória S.C.
34 53 - 38 +15 50
8
Moreirense F.C.
34 42 - 44 -2 43
9
C.D. Santa Clara
34 36 - 41 -5 43
10
Gil Vicente F.C.
34 40 - 44 -4 43
11
C.S. Marítimo
34 34 - 42 -8 39
12
Boavista F.C.
34 28 - 39 -11 39
13
Pacos Ferreira
34 36 - 52 -16 39
14
Tondela
34 30 - 44 -14 36
15
C.F. Os Belenenses
34 27 - 54 -27 35
16
Vitória F.C.
34 27 - 43 -16 34
17
Portimonense S.C.
34 30 - 45 -15 33
18
Aves
34 24 - 68 -44 17
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LigaPro

So sánh

37Trận đấu39
46Ghi được38
49Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu