Moreirense F.C. vs Portimonense S.C.
Tỷ số chung cuộc: Moreirense F.C. 2-0 Portimonense S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 9 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreirense F.C. thắng 6, hòa 2, Portimonense S.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 10
- Trọng tài
- Hugo Miguel, Portugal
- Phong độ
- LWLLW Moreirense F.C.
- WDLLL Portimonense S.C.
- 34' Nenê · Pedro Nuno 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Neto ▼ Fabio Pacheco
- 56' Pedro Nuno · Chiquinho 2-0
- 59' ▲ Ewerton ▼ Wilson Manafá
- 59' ▲ João Carlos ▼ Pedro Sá
- 67' Jackson Martínez
- 69' ▲ E. Hackman ▼ Bruno Tabata
- 71' ▲ Heriberto Tavares ▼ Pedro Nuno
- 79' Jhonatan
- 90' Loum N'Diaye Ndiaye
- 90'+2 ▲ Iago Santos ▼ Ivanildo Fernandes
- FT2-0
Đội hình
- 18Jhonatan 7.8
- 5Ruben Lima 7.2
- 3M. Aberhoune 7.0
- 82A. D'Alberto 7.1
- 14Ivanildo Fernandes ▼ 90' 6.9
- 6Fabio Pacheco ▼ 46' 7.1
- 27Pedro Nuno ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
- 22Chiquinho ⇢ 8.0
- 31M. Ndiaye 7.4
- 11Nenê ⚽ 7.4
- 77Arsénio 7.1
Dự bị 7
- 91Neto ▲ 46' 7.0
- 73Heriberto Tavares ▲ 71' 6.4
- 4Iago Santos ▲ 90'
- 88Pedro Trigueira
- 2João Aurélio
- 9D. Texeira
- 21P. Rodríguez
- 22Leonardo 6.3
- 26Ruben Fernandes 6.7
- 3Lucas 7.0
- 30Tormena 6.6
- 8Paulinho 6.7
- 19Wilson Manafá ▼ 59' 5.7
- 21Pedro Sá ▼ 59' 6.1
- 25Lucas Fernandes 7.0
- 11Bruno Tabata ▼ 69' 6.5
- 9J. Martínez 6.9
- 10S. Nakajima 7.5
Dự bị 7
- 16Ewerton ▲ 59' 6.3
- 17João Carlos ▲ 59' 6.7
- 6E. Hackman ▲ 69' 6.6
- 1Ricardo Ferreira
- 7Dener
- 13Felipe Macedo
- 27Wellington Carvalho
Thống kê
02⚑8
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
8Phạt góc6
3Việt vị2
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
382Chuyền bóng463
279Chuyền chính xác367
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 31 | +72 | 87 | |
| 2 | 34 | 74 - 20 | +54 | 85 | |
| 3 | 34 | 72 - 33 | +39 | 74 | |
| 4 | 34 | 56 - 37 | +19 | 67 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 39 - 44 | -5 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 52 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 9 | 34 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 42 | |
| 11 | 34 | 44 - 59 | -15 | 39 | |
| 12 | 34 | 26 - 44 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 28 - 39 | -11 | 36 | |
| 14 | 34 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 54 | -14 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 73 | -40 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 64 | -37 | 20 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga
So sánh
37Trận đấu35
46Ghi được45
48Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai18