Portimonense S.C. vs Moreirense F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 1-0 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 2, hòa 2, Moreirense F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Trọng tài
- Fábio Veríssimo
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- LWLLW Moreirense F.C.
- 14' Welinton Júnior 1-0
- 23' Godfried Frimpong
- 45' Henrique Jocu
- HT1-0
- 46' ▲ Pedro Amador ▼ Gonçalo Franco
- 61' ▲ I. Camará ▼ G. Frimpong
- 61' ▲ Walterson ▼ Fábio Pacheco
- 65' ▲ J. Da Costa ▼ Fabricio
- 71' Artur Jorge
- 74' Pedro Amador
- 75' ▲ Pedro Sá ▼ Henrique Jocú
- 77' ▲ André Luís ▼ K. Mirallas
- 85' Samuel
- 85' Derik Lacerda
- 88' ▲ S. Vitória ▼ Derik Lacerda
- 90'+3 Walterson Silva
- 90' ▲ W. Aponza ▼ Welinton Júnior
- 90' ▲ Luquinhas ▼ S. Nakajima
- FT1-0
Đội hình
- 94Samuel 8.3
- 18F. Moufi 6.9
- 44Pedrão 7.2
- 22Filipe Relvas 7.7
- 26Sana Gomes 6.3
- 76Carlinhos 8.0
- 70I. Angulo 6.7
- 6Henrique Jocú ▼ 75' 7.3
- 9Fabricio ▼ 65' 6.9
- 93Welinton Júnior ⚽ ▼ 90' 7.0
- 10S. Nakajima ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 29J. Da Costa ▲ 65' 6.9
- 21Pedro Sá ▲ 75' 6.9
- 39W. Aponza ▲ 90'
- 20Luquinhas ▲ 90'
- 38Paulo Estrela
- 12P. Niazmand
- 17Ricardo Matos
- 23A. Lazaar
- 85Bruno Reis
- 14Mateus Pasinato 7.3
- 77Paulinho 7.2
- 3L. Rosić 6.9
- 4Artur Jorge 6.3
- 23G. Frimpong ▼ 61' 6.2
- 87K. Mirallas ▼ 77' 6.5
- 6Fábio Pacheco ▼ 61' 6.9
- 35Jefferson 6.9
- 88Gonçalo Franco ▼ 46' 6.6
- 99Rafael Martins 6.9
- 27Derik Lacerda ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 18Pedro Amador ▲ 46' 6.9
- 8I. Camará ▲ 61' 6.9
- 7Walterson ▲ 61' 6.3
- 9André Luís ▲ 77' 6.7
- 19S. Vitória ▲ 88'
- 16Sori Mané
- 13Matheus Silva
- 66Rúben Ramos
- 1Kewin
Thống kê
02⚑6
⚑650
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm15
6Trúng đích6
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
6Phạt góc6
4Việt vị0
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
6Cứu thua5
356Chuyền bóng332
238Chuyền chính xác221
67%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
46Trận đấu43
47Ghi được43
62Thủng lưới68
1.02Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai25