Moreirense F.C. vs Portimonense S.C.
Tỷ số chung cuộc: Moreirense F.C. 0-1 Portimonense S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreirense F.C. thắng 6, hòa 2, Portimonense S.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Parque Desportivo Comendador Joaquim de Almeida Freitas, Moreira de Cónegos
- Trọng tài
- João Pedro Pinheiro
- Phong độ
- LWLLW Moreirense F.C.
- WDLLL Portimonense S.C.
- 14' ▲ Walterson ▼ Yan
- HT0-0
- 54' Fahd Moufi
- 57' ▲ Fali Candé ▼ S. Nakajima
- 57' ▲ Lucas Fernandes ▼ Pedro Sá
- 65' ▲ Rafael Martins ▼ André Luís
- 65' ▲ Gonçalo Franco ▼ Filipe Soares
- 66' Abdu Conte
- 72' ▲ G. Imbula ▼ Fabricio
- 72' ▲ W. Aponza ▼ Carlinhos
- 80' Lucas Fernandes
- 85' ▲ Anderson Oliveira ▼ I. Angulo
- 87' 0-1 Aylton Boa Morte
- 89' ▲ Derik Lacerda ▼ Felipe Pires
- 89' ▲ Sori Mané ▼ Fábio Pacheco
- 90' Gonçalo Franco
- FT0-1
Đội hình
- 1Kewin 6.7
- 19S. Vitória 6.9
- 77Paulinho 6.9
- 28Pablo 6.9
- 5Abdu Conté 6.7
- 6Fábio Pacheco ▼ 89' 7.0
- 21Filipe Soares ▼ 65' 6.5
- 8I. Camará 7.0
- 9André Luís ▼ 65' 7.2
- 10Felipe Pires ▼ 89' 6.9
- 11Yan ▼ 14' 6.6
Dự bị 9
- 7Walterson ▲ 14' 7.2
- 99Rafael Martins ▲ 65' 6.5
- 88Gonçalo Franco ▲ 65' 6.5
- 27Derik Lacerda ▲ 89'
- 16Sori Mané ▲ 89'
- 13Matheus Silva
- 14Mateus Pasinato
- 18Pedro Amador
- 4Artur Jorge
- 94Samuel 7.3
- 3Lucas Possignolo 7.2
- 18F. Moufi 6.6
- 44Pedrão 8.0
- 4Willyan 7.2
- 76Carlinhos ▼ 72' 7.5
- 21Pedro Sá ▼ 57' 6.6
- 70I. Angulo ▼ 85' 6.9
- 9Fabricio ▼ 72' 6.7
- 10S. Nakajima ▼ 57' 6.7
- 77Aylton Boa Morte ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 5Fali Candé ▲ 57' 6.6
- 8Lucas Fernandes ▲ 57' 6.3
- 25G. Imbula ▲ 72' 6.6
- 39W. Aponza ▲ 72' 6.3
- 11Anderson Oliveira ▲ 85' 6.5
- 7Ewerton
- 32K. Nakamura
- 22Filipe Relvas
- 20Luquinhas
Thống kê
02⚑6
⚑120
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm7
4Trúng đích4
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
370Chuyền bóng375
265Chuyền chính xác267
72%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu46
43Ghi được47
68Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai19