Piast Gliwice vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 4-3 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 6, hòa 2, Wisla Krakow thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Phong độ
- LDWWW Piast Gliwice
- LDWLD Wisla Krakow
- 17' S. Ntamack · I. Lima 1-0
- 21' Igor Drapiński
- 32' H. Vallejo · J. Lewicki 2-0
- 34' ▲ J. Lelieveld ▼ R. Giger
- 38' 2-1 J. Sanchez · M. Bozic
- 45'+5 Marko Božić11mhỏng 11m
- HT2-1
- 46' ▲ A. Katsantonis ▼ S. Ntamack
- 46' ▲ S. Mucha ▼ I. Lima
- 46' ▲ J. Ertlthaler ▼ J. Igbekeme
- 46' ▲ A. Rodado ▼ M. Kuziemka
- 55' 2-2 M. Bozic · M. Maisonneuve
- 58' ▲ E. Twumasi ▼ F. Borowski
- 58' ▲ J. Felix ▼ Q. Boisgard
- 64' Jakub Łabojko
- 65' J. Labojko11m 3-2
- 69' 3-3 J. Sanchez · A. Rodado
- 73' ▲ E. Youan ▼ M. Bozic
- 74' ▲ L. Sanca ▼ H. Vallejo
- 81' Oskar Lesniak
- 86' ▲ M. Carbo ▼ K. Duda
- 88' L. Sanca · E. Twumasi 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 75D. Gril 7.3
- 28F. Borowski ▼ 58' 6.3
- 5Juande 6.3
- 29I. Drapinski 6.3
- 36J. Lewicki ⇢ 6.0
- 90I. Lima ⇢ ▼ 46' 6.9
- 31O. Lesniak 7.5
- 27J. Labojko ⚽ 7.2
- 80H. Vallejo ⚽ ▼ 74' 7.5
- 19S. Ntamack ⚽ ▼ 46' 7.2
- 17Q. Boisgard ▼ 58' 6.2
Dự bị 11
- 12M. Mendes-Dudzinski
- 4J. Czerwinski
- 10A. Katsantonis ▲ 46' 6.2
- 99E. Twumasi ▲ 58' 6.7
- 77S. Mucha ▲ 46' 6.5
- 7J. Felix ▲ 58' 6.5
- 11L. Sanca ⚽ ▲ 74' 7.9
- 3E. Fikaj
- 15L. Pitan
- 18O. Maziarz
- 91M. Kucharski
- 1M. Lubik 6.2
- 34R. Giger ▼ 34' 6.0
- 6A. Uryga 6.7
- 13M. Maisonneuve ⇢ 6.2
- 52J. Krzyzanowski 6.3
- 41K. Duda ▼ 86' 7.0
- 12J. Igbekeme ▼ 46' 6.5
- 51M. Kuziemka ▼ 46' 6.7
- 10F. Duarte 6.3
- 17M. Bozic ⚽ ⇢ ▼ 73' 7.3
- 11J. Sanchez ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 28P. Letkiewicz
- 7J. Ertlthaler ▲ 46' 6.7
- 97W. Biedrzycki
- 8M. Carbo ▲ 86' 6.2
- 20E. Omic
- 2J. Lelieveld ▲ 34' 6.3
- 9A. Rodado ▲ 46' 6.5
- 27E. Youan ▲ 73' 6.3
- 50M. Kutwa
Thống kê
02⚑4
⚑1100
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm26
8Trúng đích12
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn9
4Phạt góc11
0Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
9Cứu thua4
-1.17Bàn thắng ngăn chặn-1.17
329Chuyền bóng368
262Chuyền chính xác298
80%Chính xác chuyền81%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 5 | 7 | 11 - 9 | +2 | 12 | |
| 6 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 6 - 14 | -8 | 0 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
18Ghi được16
17Thủng lưới16
1.8Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai10