Wisla Krakow
3 : 4
FT · Hiệp một 3:2
·
Piast Gliwice

Wisla Krakow vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 3-4 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 2, hòa 2, Piast Gliwice thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Krzysztof Jakubik, Poland
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LDWWW Piast Gliwice
  1. 4' Ł. Burliga · M. Sadlok 1-0
  2. 12' M. Sadlok · Ł. Burliga 2-0
  3. 20' F. Brown Forbes 3-0
  4. 33' T. Jodłowiec M. Chrapek
  5. 37' 3-1 J. Świerczok
  6. 39' 3-2 D. Steczyk · P. Lipski
  7. HT3-2
  8. 56' Łukasz Burliga
  9. 61' K. Vida Gerard Badía
  10. 61' M. Żyro P. Lipski
  11. 67' Michał Żyro
  12. 68' J. Błaszczykowski Y. Yeboah
  13. 69' Ž. Medved F. Brown Forbes
  14. 77' Georgy Zhukov
  15. 78' P. Starzynski G. Zhukov
  16. 81' Stefan Savić
  17. 81' Patryk Sokołowski
  18. 90' Adi Mehremić
  19. 90' Jakub Świerczok
  20. 90' D. Szot Ł. Burliga
  21. 90' R. Boguski Jean Carlos
  22. 90'+5 S. Milewski J. Świerczok
  23. 90' 3-3 J. Świerczok11m
  24. 90'+4 3-4 K. Vida · M. Żyro
  25. FT3-4

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hyballa
  1. 22M. Buchalik
  2. 4M. Sadlok
  3. 8Ł. Burliga ▼ 90'
  4. 25M. Frydrych
  5. 3A. Mehremić
  6. 77S. Savić
  7. 10G. Zhukov ▼ 78'
  8. 80P. Plewka
  9. 99F. Brown Forbes ▼ 69'
  10. 15Jean Carlos ▼ 90'
  11. 40Y. Yeboah ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 16J. Błaszczykowski ▲ 68'
  2. 55Ž. Medved ▲ 69'
  3. 54P. Starzynski ▲ 78'
  4. 43D. Szot ▲ 90'
  5. 9R. Boguski ▲ 90'
  6. 5S. Koné
  7. 44A. Buksa
  8. 11F. Bećiraj
  9. 48K. Broda
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 26F. Plach
  2. 4J. Czerwiński
  3. 5T. Huk
  4. 14J. Holúbek
  5. 20M. Konczkowski
  6. 6M. Chrapek ▼ 33'
  7. 21Gerard Badía ▼ 61'
  8. 17P. Lipski ▼ 61'
  9. 18P. Sokołowski
  10. 70J. Świerczok ▼ 90'
  11. 16D. Steczyk

Dự bị 9

  1. 3T. Jodłowiec ▲ 33'
  2. 10K. Vida ▲ 61'
  3. 11M. Żyro ▲ 61'
  4. 19S. Milewski ▲ 90'
  5. 77A. Pyrka
  6. 28B. Rymaniak
  7. 15M. Winciersz
  8. 1J. Szmatuła
  9. 34P. Malarczyk

Thống kê

042
030
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm13
5Trúng đích8
7Chệch đích5
2Phạt góc0
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
47Ghi được55
48Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu