Wisla Krakow
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Piast Gliwice

Wisla Krakow vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-1 Piast Gliwice tại Cup, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 2, hòa 2, Piast Gliwice thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Semi-finals
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LDWWW Piast Gliwice
  1. 1' S. Sobczak 1-0
  2. 37' Jesús Alfaro 2-0
  3. 44' Jakub Czerwiński
  4. HT2-0
  5. 46' M. Szczepański G. Tomasiewicz
  6. 46' T. Mokwa T. Huk
  7. 54' 2-1 A. Mosór
  8. 55' Joseph Colley
  9. 58' D. Bregu Goku Román
  10. 59' S. Krykun D. Kądzior
  11. 69' Ángel Baena Miki Villar
  12. 73' Dejvi Bregu
  13. 75' Tihomir Kostadinov
  14. 76' Marc Carbo
  15. 77' K. Wilczek F. Piasecki
  16. 90'+1 M. Kutwa Jesús Alfaro
  17. 90'+1 M. Żyro S. Sobczak
  18. FT2-1

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. Álvaro Ratón
  2. B. Jaroch
  3. A. Uryga
  4. J. Colley
  5. D. Szot
  6. K. Duda
  7. Marc Carbó
  8. Miki Villar ▼ 69'
  9. Goku Román ▼ 58'
  10. Jesús Alfaro ▼ 90'
  11. S. Sobczak ▼ 90'

Dự bị 9

  1. D. Bregu ▲ 58'
  2. Ángel Baena ▲ 69'
  3. M. Kutwa ▲ 90'
  4. M. Żyro ▲ 90'
  5. B. Omrani
  6. Eneko Satrústegui
  7. J. Krzyżanowski
  8. K. Szewczyk
  9. V. Basha
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vukovic
  1. F. Plach
  2. A. Pyrka
  3. T. Huk ▼ 46'
  4. J. Czerwiński
  5. A. Mosór
  6. P. Dziczek
  7. G. Tomasiewicz ▼ 46'
  8. D. Kądzior ▼ 59'
  9. T. Kostadinov
  10. M. Ameyaw
  11. F. Piasecki ▼ 77'

Dự bị 9

  1. M. Szczepański ▲ 46'
  2. T. Mokwa ▲ 46'
  3. S. Krykun ▲ 59'
  4. K. Wilczek ▲ 77'
  5. K. Szymański
  6. Miguel Muñoz
  7. P. Liszewski
  8. T. Hateley
  9. V. Gvilia

Thống kê

03
20

So sánh

51Trận đấu52
93Ghi được73
70Thủng lưới45
1.82Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới26
33Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu