Wisla Krakow vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-2 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 2, hòa 2, Piast Gliwice thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- DWLDW Wisla Krakow
- LDWWW Piast Gliwice
- 4' Joseph Colley
- 23' Tomáš Huk
- 31' S. Savić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Katranis ▼ J. Holúbek
- 46' ▲ R. Sappinen ▼ T. Kostadinov
- 51' 1-1 K. Wilczek11m
- 61' 1-2 K. Wilczek · J. Czerwiński
- 62' ▲ D. Hugi ▼ S. Savić
- 70' Jakub Czerwiński
- 71' D. Hugi 2-2
- 79' ▲ C. Reiner ▼ M. Kaput
- 82' ▲ M. Konczkowski ▼ A. Pyrka
- 87' ▲ K. Vida ▼ D. Kądzior
- 89' ▲ M. Škvarka ▼ E. Fazlagić
- FT2-2
Đội hình
- 31M. Biegański 6.5
- 25M. Frydrych 6.9
- 15M. Hanousek 6.3
- 5J. Colley 6.5
- 20K. Gruszkowski 6.6
- 77S. Savić ⚽ ▼ 62' 7.5
- 8M. Poletanović 7.3
- 22E. Fazlagić ▼ 89' 6.9
- 13Z. Ondrášek 7.3
- 28E. Manu 6.9
- 30Luis Fernández 7.7
Dự bị 9
- 7D. Hugi ⚽ ▲ 62' 7.2
- 92M. Škvarka ▲ 89'
- 1P. Kieszek
- 17S. Szota
- 43D. Szot
- 3S. Ring
- 21N. Kuveljić
- 4M. Sadlok
- 54P. Starzyński
- 26F. Plach 6.9
- 4J. Czerwiński ⇢ 7.2
- 5T. Huk 6.7
- 14J. Holúbek ▼ 46' 6.7
- 2A. Mosór 7.2
- 24T. Hateley 7.0
- 96T. Kostadinov ▼ 46' 6.3
- 28M. Kaput ▼ 79' 6.9
- 77A. Pyrka ▼ 82' 6.3
- 18K. Wilczek ⚽2 8.5
- 92D. Kądzior ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 98A. Katranis ▲ 46' 6.9
- 11R. Sappinen ▲ 46' 6.9
- 37C. Reiner ▲ 79' 6.7
- 20M. Konczkowski ▲ 82' 6.6
- 10K. Vida ▲ 87'
- 15M. Winciersz
- 9Alberto Toril
- 33K. Szymański
- 19M. Ameyaw
Thống kê
01⚑5
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm13
6Trúng đích6
11Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
518Chuyền bóng384
411Chuyền chính xác277
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
72Ghi được67
74Thủng lưới45
1.47Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai30