Piast Gliwice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Krakow

Piast Gliwice vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-0 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 6, hòa 2, Wisla Krakow thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Trọng tài
D. Sylwestrzak
Phong độ
LDWWW Piast Gliwice
LDWLD Wisla Krakow
  1. 34' Michał Chrapek
  2. 34' Konrad Gruszkowski
  3. HT0-0
  4. 56' Yaw Yeboah
  5. 65' Ashraf El Mahdioui
  6. 68' Alberto Toril 1-0
  7. 69' Pawel Kieszek
  8. 71' F. Brown Forbes S. Savić
  9. 75' Yaw Yeboah
  10. 79' M. Młyński G. Zhukov
  11. 86' Tiago Alves D. Kądzior
  12. 87' D. Steczyk Alberto Toril
  13. 87' M. Sadlok A. El Mahdioui
  14. 87' D. Hugi K. Gruszkowski
  15. 87' P. Starzyński Y. Yeboah
  16. FT1-0

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 26F. Plach 7.6
  2. 5T. Huk 7.5
  3. 20M. Konczkowski 7.2
  4. 98A. Katranis 7.2
  5. 2A. Mosór 7.3
  6. 3T. Jodłowiec 6.7
  7. 6M. Chrapek 6.7
  8. 18P. Sokołowski 6.9
  9. 19M. Ameyaw 6.5
  10. 92D. Kądzior ▼ 86' 6.9
  11. 9Alberto Toril ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 7Tiago Alves ▲ 86' 6.7
  2. 16D. Steczyk ▲ 87' 6.3
  3. 77A. Pyrka
  4. 17P. Lipski
  5. 14J. Holúbek
  6. 22T. Mokwa
  7. 29N. Stojiljković
  8. 33K. Szymański
  9. 23Miguel Muñoz
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Guľa
  1. 1P. Kieszek 6.0
  2. 25M. Frydrych 6.9
  3. 15M. Hanousek 7.2
  4. 17S. Szota 6.6
  5. 20K. Gruszkowski ▼ 87' 6.3
  6. 92M. Škvarka 6.2
  7. 77S. Savić ▼ 71' 6.3
  8. 10G. Zhukov ▼ 79' 7.3
  9. 8A. El Mahdioui ▼ 87' 7.2
  10. 40Y. Yeboah ▼ 87' 6.9
  11. 9J. Kliment 6.6

Dự bị 9

  1. 91F. Brown Forbes ▲ 71' 7.2
  2. 11M. Młyński ▲ 79' 6.7
  3. 4M. Sadlok ▲ 87' 6.7
  4. 7D. Hugi ▲ 87' 6.9
  5. 54P. Starzyński ▲ 87' 6.7
  6. 3A. Mehremić
  7. 31M. Biegański
  8. 43D. Szot
  9. 19H. Sobol

Thống kê

013
940
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm14
3Trúng đích4
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc9
2Việt vị3
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
269Chuyền bóng546
175Chuyền chính xác442
65%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
67Ghi được72
45Thủng lưới74
1.49Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu