Wisla Krakow
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Piast Gliwice

Wisla Krakow vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-2 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 2, hòa 2, Piast Gliwice thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
M. Zlotek
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LDWWW Piast Gliwice
  1. 25' 0-1 P. Parzyszek · M. Kirkeskov
  2. 37' David Niepsuj
  3. HT0-1
  4. 46' P. Zdybowicz K. Drzazga
  5. 50' 0-2 P. Parzyszek · T. Hateley
  6. 57' D. Niepsuj · Jean Carlos 1-2
  7. 61' Sebastian Milewski
  8. 62' Bartosz Rymaniak
  9. 64' Ł. Burliga Jean Carlos
  10. 67' P. Tuszyński Gerard Badía
  11. 78' David Niepsuj
  12. 78' David Niepsuj
  13. 81' Chuca D. Pawlowski
  14. 81' D. Steczyk P. Parzyszek
  15. 82' Marcin Wasilewski
  16. 85' Łukasz Burliga
  17. 87' T. Mokwa S. Milewski
  18. FT1-2

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 22M. Buchalik
  2. 27M. Wasilewski
  3. 4M. Sadlok
  4. 5L. Klemenz
  5. 19D. Niepsuj
  6. 9R. Boguski
  7. 7M. Mak
  8. 99D. Pawlowski ▼ 81'
  9. 23P. Brożek
  10. 11K. Drzazga ▼ 46'
  11. 15Jean Carlos ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 59P. Zdybowicz ▲ 46'
  2. 8Ł. Burliga ▲ 64'
  3. 18Chuca ▲ 81'
  4. 26K. Wojtkowski
  5. 43D. Szot
  6. 77E. Kumah
  7. 21M. Grabowski
  8. 1M. Lis
  9. 3S. Szota
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 26F. Plach
  2. 88U. Korun
  3. 34P. Malarczyk
  4. 28B. Rymaniak
  5. 2M. Kirkeskov
  6. 6T. Hateley
  7. 21Gerard Badía ▼ 67'
  8. 11Jorge Félix
  9. 18P. Sokołowski
  10. 19S. Milewski ▼ 87'
  11. 9P. Parzyszek ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 89P. Tuszyński ▲ 67'
  2. 71D. Steczyk ▲ 81'
  3. 22T. Mokwa ▲ 87'
  4. 1J. Szmatula
  5. 45Tiago Alves
  6. 23T. Huk
  7. 29R. Borkala
  8. 3T. Jodłowiec
  9. 5M. Pietrowski

Thống kê

148
1020
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm15
1Trúng đích9
5Chệch đích6
8Phạt góc10
1Việt vị4
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu45
45Ghi được59
58Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu