Piast Gliwice
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Wisla Krakow

Piast Gliwice vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 2-3 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 6, hòa 2, Wisla Krakow thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Trọng tài
Mariusz Zlotek, Poland
Phong độ
LDWWW Piast Gliwice
LDWLD Wisla Krakow
  1. 11' 0-1 P. Sokołowskiphản lưới
  2. 17' J. Świerczok · M. Chrapek 1-1
  3. 24' 1-2 S. Savić · Ł. Burliga
  4. 25' Rafał Boguski
  5. 43' 1-3 P. Starzyński · G. Zhukov
  6. HT1-3
  7. 46' Tiago Alves T. Jodłowiec
  8. 62' Dominik Steczyk
  9. 63' A. Pyrka D. Steczyk
  10. 63' P. Lipski Gerard Badía
  11. 66' J. Błaszczykowski R. Boguski
  12. 66' D. Mawutor G. Zhukov
  13. 71' Felicio Brown Forbes
  14. 75' Souleymane Koné
  15. 77' Y. Yeboah F. Brown Forbes
  16. 77' Jean Carlos S. Savić
  17. 83' Tiago Alves · J. Świerczok 2-3
  18. 89' S. Szota K. Gruszkowski
  19. FT2-3

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 26F. Plach
  2. 4J. Czerwiński
  3. 5T. Huk
  4. 14J. Holúbek
  5. 20M. Konczkowski
  6. 3T. Jodłowiec ▼ 46'
  7. 6M. Chrapek
  8. 21Gerard Badía ▼ 63'
  9. 18P. Sokołowski
  10. 70J. Świerczok
  11. 16D. Steczyk ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 7Tiago Alves ▲ 46'
  2. 77A. Pyrka ▲ 63'
  3. 17P. Lipski ▲ 63'
  4. 10K. Vida
  5. 1J. Szmatuła
  6. 34P. Malarczyk
  7. 15M. Winciersz
  8. 22T. Mokwa
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hyballa
  1. 1M. Lis
  2. 8Ł. Burliga
  3. 25M. Frydrych
  4. 5S. Koné
  5. 43D. Szot
  6. 20K. Gruszkowski ▼ 89'
  7. 9R. Boguski ▼ 66'
  8. 77S. Savić ▼ 77'
  9. 10G. Zhukov ▼ 66'
  10. 54P. Starzyński
  11. 99F. Brown Forbes ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 16J. Błaszczykowski ▲ 66'
  2. 34D. Mawutor ▲ 66'
  3. 40Y. Yeboah ▲ 77'
  4. 15Jean Carlos ▲ 77'
  5. 17S. Szota ▲ 89'
  6. 55Ž. Medved
  7. 2K. Wachowiak
  8. 48K. Broda
  9. 18Chuca

Thống kê

015
230
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm7
6Trúng đích7
10Chệch đích0
5Phạt góc2
3Việt vị3
15Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
55Ghi được47
41Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu