Piast Gliwice
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wisla Krakow

Piast Gliwice vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 4-0 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 6, hòa 2, Wisla Krakow thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Trọng tài
P. Raczkowski
Phong độ
LDWWW Piast Gliwice
LDWLD Wisla Krakow
  1. 1' Jorge Félix 1-0
  2. 3' J. Blaszczykowski
  3. 11' P. Parzyszek · Jorge Félix 2-0
  4. 23' J. Felix
  5. 29' J. Czerwinski
  6. HT2-0
  7. 46' K. Wojtkowski V. Basha
  8. 53' M. Sadlok
  9. 61' P. Brożek A. Buksa
  10. 64' P. Parzyszek · M. Konczkowski 3-0
  11. 66' L. Burliga
  12. 73' V. Savicevic
  13. 75' M. Sadlok
  14. 75' M. Sadlok
  15. 77' P. Tuszyński P. Parzyszek
  16. 77' M. Hołownia Ľ. Tupta
  17. 85' T. Klups S. Milewski
  18. 85' P. Tuszyński · Jorge Félix 4-0
  19. 86' Tiago Alves K. Vida
  20. 90'+1 K. Wojtkowski
  21. FT4-0

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Fornalik
  1. 26F. Plach
  2. 88U. Korun
  3. 2M. Kirkeskov
  4. 4J. Czerwiński
  5. 3T. Jodłowiec
  6. 6T. Hateley
  7. 11Jorge Félix
  8. 20M. Konczkowski
  9. 19S. Milewski ▼ 85'
  10. 10K. Vida ▼ 86'
  11. 9P. Parzyszek ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 89P. Tuszyński ▲ 77'
  2. 16T. Klups ▲ 85'
  3. 45Tiago Alves ▲ 86'
  4. 28B. Rymaniak
  5. 14J. Holúbek
  6. 1J. Szmatula
  7. 23T. Huk
  8. 71D. Steczyk
  9. 34P. Malarczyk
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Skowronek
  1. 22M. Buchalik
  2. 4M. Sadlok
  3. 8Ł. Burliga
  4. 2R. Janicki
  5. 91Hebert
  6. 16J. Błaszczykowski
  7. 10V. Basha ▼ 46'
  8. 20G. Zhukov
  9. 28V. Savićević
  10. 29Ľ. Tupta ▼ 77'
  11. 44A. Buksa ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 26K. Wojtkowski ▲ 46'
  2. 23P. Brożek ▲ 61'
  3. 14M. Hołownia ▲ 77'
  4. 1M. Lis
  5. 7M. Mak
  6. 27M. Wasilewski
  7. 9R. Boguski
  8. 21N. Kuveljić
  9. 18Chuca

Thống kê

023
461
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm4
5Trúng đích1
4Chệch đích3
3Phạt góc4
0Việt vị5
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu38
59Ghi được45
42Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu