Wisla Krakow
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Piast Gliwice

Wisla Krakow vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-2 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 2, hòa 2, Piast Gliwice thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LDWWW Piast Gliwice
  1. 19' 0-1 P. Dziczek
  2. 25' Maciej Sadlok
  3. 35' M. Palčič · V. Savićević 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' Vullnet Basha
  6. 57' M. Palčič · V. Savićević 2-1
  7. 63' M. Papadopulos P. Parzyszek
  8. 66' Gerard Badía T. Mokwa
  9. 77' K. Wojtkowski S. Peszko
  10. 79' 2-2 M. Papadopulos · T. Jodłowiec
  11. 87' Paweł Brożek R. Boguski
  12. 87' T. Hateley J. Valencia
  13. 90'+3 A. Balicki K. Drzazga
  14. FT2-2

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 2R. Pietrzak
  4. 29M. Palčič
  5. 9R. Boguski ▼ 87'
  6. 7S. Peszko ▼ 77'
  7. 10V. Basha
  8. 5L. Klemenz
  9. 28V. Savićević
  10. 24M. Kolar
  11. 11K. Drzazga ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 26K. Wojtkowski ▲ 77'
  2. 23Paweł Brożek ▲ 87'
  3. 14A. Balicki ▲ 90'
  4. 12T. Weinzettel
  5. 43D. Szot
  6. 80P. Plewka
  7. 98W. Slomka
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Fornalik
  1. 26F. Plach
  2. 2M. Kirkeskov
  3. 4J. Czerwiński
  4. 25A. Sedlar
  5. 22T. Mokwa ▼ 66'
  6. 20M. Konczkowski
  7. 3T. Jodłowiec
  8. 10P. Dziczek
  9. 17J. Valencia ▼ 87'
  10. 9P. Parzyszek ▼ 63'
  11. 11Jorge Félix

Dự bị 7

  1. 27M. Papadopulos ▲ 63'
  2. 21Gerard Badía ▲ 66'
  3. 6T. Hateley ▲ 87'
  4. 1J. Szmatula
  5. 5M. Pietrowski
  6. 19Mateusz Mak
  7. 88U. Korun

Thống kê

024
1100
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm14
6Trúng đích8
4Chệch đích6
4Phạt góc11
3Việt vị2
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
6Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
67Ghi được57
63Thủng lưới33
1.81Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu