Piast Gliwice vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 2-0 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 6, hòa 2, Wisla Krakow thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
- Trọng tài
- Szymon Marciniak, Poland
- Phong độ
- LDWWW Piast Gliwice
- LDWLD Wisla Krakow
- 23' P. Dziczek · T. Hateley 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kort ▼ V. Basha
- 57' Maciej Sadlok
- 61' ▲ M. Papadopulos ▼ P. Parzyszek
- 64' ▲ M. Košťál ▼ R. Boguski
- 65' ▲ Paweł Brożek ▼ Z. Ondrášek
- 79' ▲ D. Gojko ▼ Mateusz Mak
- 81' Joel Valencia
- 86' ▲ P. Sokołowski ▼ Jorge Félix
- 87' Zoran Arsenić
- 88' P. Sokołowski · J. Valencia 2-0
- 90' Jesus Imaz
- FT2-0
Đội hình
- 26F. Plach
- 2M. Kirkeskov
- 4J. Czerwiński
- 25A. Sedlar
- 20M. Konczkowski
- 6T. Hateley
- 19Mateusz Mak ▼ 79'
- 10P. Dziczek
- 17J. Valencia
- 9P. Parzyszek ▼ 61'
- 11Jorge Félix ▼ 86'
Dự bị 7
- 27M. Papadopulos ▲ 61'
- 77D. Gojko ▲ 79'
- 18P. Sokołowski ▲ 86'
- 1J. Szmatula
- 7A. Jagiełło
- 22T. Mokwa
- 88U. Korun
- 1M. Lis
- 27M. Wasilewski
- 4M. Sadlok
- 2R. Pietrzak
- 5J. Bartkowski
- 15Z. Arsenić
- 9R. Boguski ▼ 64'
- 10V. Basha ▼ 46'
- 26K. Wojtkowski
- 13Z. Ondrášek ▼ 65'
- 11Jesús Imaz
Dự bị 7
- 7D. Kort ▲ 46'
- 77M. Košťál ▲ 64'
- 23Paweł Brożek ▲ 65'
- 17J. Bartosz
- 22M. Buchalik
- 29M. Palčič
- 80P. Plewka
Thống kê
01⚑11
⚑230
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích4
11Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 60 | |
| 3 | 37 | 54 - 38 | +16 | 67 | |
| 3 | 30 | 47 - 31 | +16 | 53 | |
| 4 | 37 | 45 - 43 | +2 | 57 | |
| 6 | 30 | 45 - 41 | +4 | 47 | |
| 6 | 37 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 7 | 30 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 40 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 55 - 48 | +7 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 44 | -9 | 40 | |
| 11 | 30 | 30 - 52 | -22 | 32 | |
| 12 | 30 | 36 - 49 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 35 - 37 | -2 | 31 | |
| 14 | 30 | 40 - 49 | -9 | 30 | |
| 15 | 30 | 39 - 44 | -5 | 29 | |
| 16 | 30 | 41 - 63 | -22 | 24 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
37Trận đấu37
57Ghi được67
33Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.81
16Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35