Kristiansund BK
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Valerenga

Kristiansund BK vs Valerenga

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-2 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 4, hòa 3, Valerenga thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
LDWLD Valerenga
  1. 6' Vinicius Nogueira
  2. 10' Carl Lange
  3. 30' Ambina Fidèle Brice
  4. 33' Mustapha Isah
  5. HT0-0
  6. 63' M. Rijks M. Brajanac
  7. 63' E. Hagen C. Lange
  8. 65' A. Ndour M. Isah
  9. 69' N. Odegard R. Corlu
  10. 72' 0-1 Vinicius Nogueira · H. Bjordal
  11. 82' E. Sorensen P. Strand
  12. 85' A. Guessand W. Igor
  13. 85' L. Alvheim S. Kilen
  14. 90' A. Olsen H. Sjatil
  15. 90' 0-2 E. Sorensen · F. Ambina
  16. FT0-2

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Amund Robertsen Skiri
  1. 12A. Saether 5.9
  2. 22I. Hoffmann 6.7
  3. 4M. Olsen 7.7
  4. 5D. Ulvestad 6.9
  5. 3F. Flex 6.9
  6. 20W. Igor ▼ 85' 6.7
  7. 16D. Tufekcic 6.9
  8. 10R. Corlu ▼ 69' 7.0
  9. 8R. Alte 7.0
  10. 7M. Isah ▼ 65' 6.9
  11. 9S. Kilen ▼ 85' 6.3

Dự bị 9

  1. 6A. Guessand ▲ 85' 6.7
  2. 11F. Nyenetue
  3. 18N. Odegard ▲ 69' 6.3
  4. 19L. Alvheim ▲ 85' 6.3
  5. 21I. Jelicic
  6. 25A. Ndour ▲ 65' 6.5
  7. 31H. Opsahl
  8. 33H. Haugen
  9. 40S. Rod
Valerenga Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Geir Bakke
  1. 21M. Sjoeng 7.2
  2. 3H. Sjatil ▼ 90' 7.3
  3. 55S. Jarl 7.6
  4. 5K. Tshiembe 7.7
  5. 27Vinicius Nogueira 8.3
  6. 29F. Ambina 7.2
  7. 7M. Riisnaes 6.9
  8. 8H. Bjordal 7.3
  9. 10C. Lange ▼ 63' 6.6
  10. 24P. Strand ▼ 82' 6.9
  11. 80M. Brajanac ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 1J. Storevik
  2. 2C. Borchgrevink
  3. 4A. Olsen ▲ 90'
  4. 6V. Hedenstad
  5. 9M. Rijks ▲ 63' 6.3
  6. 11E. Sorensen ▲ 82' 7.3
  7. 15E. Hagen ▲ 63' 6.5
  8. 22S. Sjovold
  9. 23N. Pallas

Thống kê

016
230
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
400Chuyền bóng466
321Chuyền chính xác380
80%Chính xác chuyền82%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

43Trận đấu38
68Ghi được63
82Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu