Valerenga
Na Uy · Giải vô địch bóng đá Na Uy
Valerenga: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Na Uy — điểm: 26, số trận: 23. Trận tiếp theo: Bodo/Glimt vs Valerenga, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Valerenga 3-1 SK Brann, 18 tháng 10.
- Phong độ
- LWDLW
- HLV
- Johannes Moesgaard · Từ 2026
- Vị trí
- 11 · Đ: 26 · Tr: 23 →
- Sân vận động
- Intility Arena, Oslo · 18.000
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
21-11
–
–
–
29-11
–
–
–
05-12
–
–
–
13-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 4
-
K. Tshiembe Chấn thương -
M. Westergaard Treo giò -
K. Finnsson Chấn thương -
E. Rashani Chấn thương
Thống kê
43%18%40%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2
- Thủng lưới
- 1,8
- Tổng
- 3,8
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 12–3–6
- Sân khách
- 5–4–10
- Thắng đậm nhất
- 7-2
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1 : 0,9
- Hiệp hai
- 1 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 1-25× · 13%
- 3-14× · 10%
- 1-13× · 8%
- 0-23× · 8%
- 0-13× · 8%
- 1-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Na Uy | 23 | 7 | 5 | 11 | 38 | 46 | 2 | 4-4-2 |
| Friendlies Clubs | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 14 | 3 | — |
| NM Cupen | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 362, 2016–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.