Valerenga
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
Kristiansund BK

Valerenga vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: Valerenga 0-2 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 3, hòa 3, Kristiansund BK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Relegation Round
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Phong độ
LDWLD Valerenga
WLWDW Kristiansund BK
  1. HT0-0
  2. 52' Sebastian Jarl
  3. 64' H. Bruseth J. Isaksen
  4. 76' 0-1 M. Rakneberg · S. Nilsen
  5. 77' M. Riisnæs D. Håkans
  6. 82' T. Gjertsen O. Sivertsen
  7. 82' 0-2 M. Broholm
  8. 86' M. Ofkir S. Juklerød
  9. 90'+2 Stefan Strandberg
  10. 90' E. Bitri S. Strandberg
  11. 105' Henrik Bjørdal
  12. 105' Mikkel Rakneberg
  13. 105' C. Aasbak M. Rakneberg
  14. 113' J. Storevik M. Sjøeng
  15. 113' T. Børven P. Strand
  16. 116' D. Ulvestad M. Williamsen
  17. 120'+1 T. Børven11m 1-2
  18. 120'+2 1-3 B. Stokke11m
  19. 120'+3 H. Bjørdal11m 2-3
  20. 120'+4 2-4 B. Willumsson11m
  21. 120'+5 M. Ofkir11m 3-4
  22. 120'+6 A. Ilić11m 4-4
  23. 120'+7 4-5 M. Broholm11m
  24. 120'+8 4-6 D. Ulvestad11m
  25. 120'+9 C. Borchgrevink11mhỏng 11m
  26. 120'+10 4-7 C. Aasbak11m
  27. FT0-2

Đội hình

Valerenga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Bakke
  1. 21M. Sjøeng ▼ 113' 6.2
  2. 4S. Strandberg ▼ 90' 7.2
  3. 14A. Kiil Olsen 6.6
  4. 7F. Oldrup Jensen 6.9
  5. 2C. Borchgrevink 7.3
  6. 24P. Strand ▼ 113' 7.5
  7. 15E. Hagen 7.2
  8. 18S. Juklerød ▼ 86' 7.0
  9. 8H. Bjørdal 7.5
  10. 11D. Håkans ▼ 77' 6.6
  11. 19A. Ilić 7.5

Dự bị 9

  1. 20M. Riisnæs ▲ 77' 7.3
  2. 10M. Ofkir ▲ 86' 7.3
  3. 33E. Bitri ▲ 90' 6.6
  4. 1J. Storevik ▲ 113' 7.2
  5. 9T. Børven ▲ 113' 7.2
  6. 23M. Kreuzriegler 6.3
  7. 3A. Hammer Kjelsen
  8. 22S. Thorstensen
  9. 29Vitinho
Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Skiri
  1. 30M. Mbaye 7.6
  2. 2S. Nilsen 7.3
  3. 13M. Olsen 7.6
  4. 26M. Williamsen ▼ 116' 7.3
  5. 15M. Rakneberg ▼ 105' 7.9
  6. 14J. Isaksen ▼ 64' 6.7
  7. 18S. Jarl 6.6
  8. 17B. Willumsson 6.5
  9. 21M. Broholm 7.6
  10. 9B. Stokke 7.2
  11. 37O. Sivertsen ▼ 82' 7.3

Dự bị 7

  1. 23H. Bruseth ▲ 64' 5.9
  2. 7T. Gjertsen ▲ 82' 6.3
  3. 3C. Aasbak ▲ 105' 6.6
  4. 5D. Ulvestad ▲ 116'
  5. 38A. Alemseged
  6. 1S. McDermott
  7. 34A. Bakeng-Rogne

Thống kê

0212
620
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm13
3Trúng đích3
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn5
12Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
621Chuyền bóng699
516Chuyền chính xác594
83%Chính xác chuyền85%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 78 - 38 +40 70
2
SK Brann
30 55 - 35 +20 61
3
Tromso
30 48 - 33 +15 61
4
Viking FK
30 61 - 48 +13 58
5
Molde FK
30 65 - 39 +26 51
6
Lillestrøm SK
30 49 - 49 0 43
7
Stromsgodset
30 37 - 35 +2 42
8
Sarpsborg 08 FF
30 55 - 52 +3 41
9
Rosenborg BK
30 46 - 50 -4 39
10
ODD Ballklubb
30 42 - 44 -2 38
11
Ham-Kam
30 39 - 59 -20 34
12
Haugesund
30 34 - 40 -6 33
13
Sandefjord
30 47 - 55 -8 31
14
Valerenga
30 39 - 50 -11 29
15
Stabaek
30 30 - 48 -18 29
16
Aalesund
30 23 - 73 -50 18
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

48Trận đấu49
72Ghi được91
72Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu