Valerenga
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kristiansund BK

Valerenga vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: Valerenga 1-1 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 3, hòa 3, Kristiansund BK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 22
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Trọng tài
Tom Harald Hagen, Norway
Phong độ
LDWLD Valerenga
WLWDW Kristiansund BK
  1. HT0-0
  2. 52' Liridon Kalludra
  3. 59' V. Kjartansson · C. Borchgrevink 1-0
  4. 60' F. Pemi F. Kastrati
  5. 62' B. Finne H. Shala
  6. 70' B. Bye A. Pellegrino
  7. 70' P. Ulvestad L. Kalludra
  8. 70' C. Aasbak A. Askar
  9. 81' F. Myhre O. Sahraoui
  10. 81' M. Vilhjálmsson V. Kjartansson
  11. 82' 1-1 B. Bye · F. Pemi
  12. FT1-1

Đội hình

Valerenga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Fagermo
  1. 13K. Klaesson 6.9
  2. 4J. Nation 7.0
  3. 22I. Näsberg 6.9
  4. 25S. Adekugbe 6.3
  5. 2C. Borchgrevink 7.9
  6. 8M. Lekven 6.7
  7. 6H. Shala ▼ 62' 6.7
  8. 7H. Bjørdal 7.0
  9. 9A. Dønnum 7.5
  10. 26O. Sahraoui ▼ 81' 7.0
  11. 24V. Kjartansson ▼ 81' 7.0

Dự bị 8

  1. 11B. Finne ▲ 62' 6.3
  2. 23F. Myhre ▲ 81' 6.5
  3. 10M. Vilhjálmsson ▲ 81' 6.5
  4. 17O. Camara
  5. 15O. Holm
  6. 3J. Bjørdal
  7. 20B. Stokke
  8. 1K. Haug
Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 7.3
  2. 4C. Psyché 6.3
  3. 6A. Hopmark 7.6
  4. 19A. Coly 6.9
  5. 10L. Kalludra ▼ 70' 5.9
  6. 22B. Sørmo 7.2
  7. 7S. Sørli 6.7
  8. 17O. Skarsem 6.6
  9. 18A. Askar ▼ 70' 6.0
  10. 11F. Kastrati ▼ 60' 6.5
  11. 9A. Pellegrino ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 29F. Pemi ▲ 60' 7.0
  2. 13B. Bye ▲ 70' 7.0
  3. 23P. Ulvestad ▲ 70' 6.9
  4. 3C. Aasbak ▲ 70' 7.2
  5. 28N. Solskjær
  6. 26M. Williamsen
  7. 27S. Lille-Løvø
  8. 16I. Furu
  9. 25E. Johansen

Thống kê

0012
710
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm9
7Trúng đích5
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
12Phạt góc7
0Việt vị4
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua5
486Chuyền bóng299
400Chuyền chính xác214
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 103 - 32 +71 81
2
Molde FK
30 77 - 36 +41 62
3
Valerenga
30 51 - 33 +18 55
4
Rosenborg BK
30 50 - 35 +15 52
5
Kristiansund BK
30 57 - 45 +12 48
6
Viking FK
30 54 - 52 +2 44
7
ODD Ballklubb
30 52 - 51 +1 43
8
Stabaek
30 41 - 45 -4 39
9
Haugesund
30 39 - 51 -12 39
10
SK Brann
30 40 - 49 -9 36
11
Sandefjord
30 31 - 43 -12 35
12
Sarpsborg 08 FF
30 33 - 43 -10 32
13
Stromsgodset
30 41 - 57 -16 31
14
Mjondalen
30 26 - 45 -19 27
15
Start
30 33 - 56 -23 27
16
Aalesund
30 30 - 85 -55 11
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eliteserien (Promotion - Play Offs) OBOS-ligaen

So sánh

38Trận đấu34
65Ghi được60
39Thủng lưới56
1.71Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu