Kristiansund BK vs Valerenga
Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-0 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 4, hòa 3, Valerenga thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 9
- Sân vận động
- Kristiansund Stadion, Kristiansund
- Trọng tài
- Mohammad Usman Aslam, Norway
- Phong độ
- WLWDW Kristiansund BK
- LDWLD Valerenga
- 40' Amidou Diop
- HT0-0
- 60' ▲ A. Askar ▼ L. Kalludra
- 61' ▲ P. Ulvestad ▼ A. Diop
- 65' ▲ O. Sahraoui ▼ B. Finne
- 65' ▲ B. Stokke ▼ M. Lekven
- 68' Aron Dønnum
- 76' Osame Sahraoui
- 79' ▲ B. Bye ▼ F. Kastrati
- 84' ▲ O. Holm ▼ H. Shala
- 90' Johan Bjørdal
- 90'+4 ▲ F. Myhre ▼ J. Bjørdal
- FT0-0
Đội hình
- 30M. Mbaye 8.1
- 5D. Ulvestad 7.3
- 3C. Aasbak 7.8
- 6A. Hopmark 7.4
- 19A. Coly 7.1
- 10L. Kalludra ▼ 60' 6.3
- 22B. Sørmo 7.0
- 7S. Sørli 6.7
- 8A. Diop ▼ 61' 6.4
- 11F. Kastrati ▼ 79' 6.2
- 9A. Pellegrino 7.0
Dự bị 9
- 18A. Askar ▲ 60' 6.6
- 23P. Ulvestad ▲ 61' 6.4
- 13B. Bye ▲ 79' 6.7
- 15E. Sivertsen
- 25E. Johansen
- 16I. Furu
- 29F. Pemi
- 4C. Psyché
- 17O. Skarsem
- 13K. Klaesson 7.2
- 3J. Bjørdal ▼ 90' 6.9
- 22I. Näsberg 7.3
- 25S. Adekugbe 6.9
- 2C. Borchgrevink 7.7
- 8M. Lekven ▼ 65' 6.7
- 6H. Shala ▼ 84' 7.2
- 14F. Jensen 6.7
- 9A. Dønnum 6.8
- 10M. Vilhjálmsson 6.7
- 11B. Finne ▼ 65' 7.1
Dự bị 7
- 26O. Sahraoui ▲ 65' 6.4
- 20B. Stokke ▲ 65' 6.6
- 15O. Holm ▲ 84' 6.6
- 23F. Myhre ▲ 90'
- 31B. Skaret
- 1K. Haug
- 7D. Vega
Thống kê
01⚑1
⚑830
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
1Phạt góc8
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
336Chuyền bóng487
232Chuyền chính xác389
69%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 103 - 32 | +71 | 81 | |
| 2 | 30 | 77 - 36 | +41 | 62 | |
| 3 | 30 | 51 - 33 | +18 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 35 | +15 | 52 | |
| 5 | 30 | 57 - 45 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 54 - 52 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 52 - 51 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 45 | -4 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 51 | -12 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 43 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 41 - 57 | -16 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 45 | -19 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 56 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 30 - 85 | -55 | 11 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eliteserien (Promotion - Play Offs) OBOS-ligaen
So sánh
34Trận đấu38
60Ghi được65
56Thủng lưới39
1.76Bàn thắng mỗi trận1.71
5Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai27